{"title":"BỘ SƯU TẬP - PHẦN MÁY CHỦ \u0026 MỚI NHẤT","description":"","products":[{"product_id":"1-used-cisco-802-11at-poe30u560-56v-poe-psu-power-supply-95-new","title":"(特價1個) (ĐÃ SỬ DỤNG) CISCO 802.11at POE30U560 56V POE+ PSU NGUỒN ĐIỆN MỚI 95%","description":"(特價1個) (二手) CISCO 802.11at POE30U560 56V POE+ PSU CẤP ĐIỆN MỚI 95% \u003cbr\u003e\u003cbr\u003e100% công việc\u003cbr\u003eMới 95%\u003cbr\u003e6個月保養\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e***於我們網站中設更多配置可選,歡迎選購***\u003cbr\u003e預裝全新 Win 10 Pro 64-bit (連所有驅動), 不包授權。\u003cbr\u003e*****更多手提電腦超值價******\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/2nd-laptop\/\u003cbr\u003e*****清貨特區*****\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/sales\/\u003cbr\u003e關注我地Facebook有更多優惠:\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003eTừ khóa WhatsApp\u003cbr\u003e企業經營,信心保証","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42860057329881,"sku":"CISCO 802.11at","price":200.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/1-used-cisco-802-11at-poe30u560-56v-poe-psu-power-supply-95percent-new-c2-computer-1.jpg?v=1716125785"},{"product_id":"cisco-meraki-ma-inj-4-poe-802-3at-psu-power-supply-95-new","title":"(特價) CISCO MERAKI MA-INJ-4 PoE+ 802.3at PSU Bộ nguồn MỚI 95%","description":"\u003ch3\u003e(特價) CISCO MERAKI MA-INJ-4 PoE+ 802.3at PSU Bộ nguồn MỚI 95%\u003c\/h3\u003e\u003cbr\u003eHOẠT ĐỘNG 100%\u003cbr\u003eMới 95%\u003cbr\u003e6個月保養\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e***於我們網站中設更多配置可選,歡迎選購***\u003cbr\u003e預裝全新 Win 10 Pro 64-bit (連所有驅動), 不包授權。\u003cbr\u003e*****更多手提電腦超值價******\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/2nd-laptop\/\u003cbr\u003e*****清貨特區*****\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/sales\/\u003cbr\u003e關注我地Facebook有更多優惠:\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003eTừ khóa WhatsApp\u003cbr\u003e企業經營,信心保証","brand":"MERAKI","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42860422955225,"sku":"CISCO MERAKI MX100-1-1-1","price":400.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/cisco-meraki-ma-inj-4-poe-802-3at-psu-power-supply-95percent-new-c2-computer-1.jpg?v=1716122830"},{"product_id":"dell-635w-0nvc7f-power-supply-for-precision-tower-t-80-new","title":"Bộ Nguồn DELL 635W 0NVC7F 原廠火牛 Cho Precision Tower T MỚI 80%","description":"\u003ch3\u003eBộ Nguồn DELL 635W 0NVC7F 原廠火牛 Cho Precision Tower T MỚI 80%\u003c\/h3\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHOẠT ĐỘNG 100%\u003cbr\u003eMới 80%\u003cbr\u003e6個月保養\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e***於我們網站中設更多配置可選,歡迎選購***\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e*****更多手提電腦超值價******\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/2nd-laptop\/\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e*****清貨特區*****\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.c2-computer.com\/product-category\/sales\/\u003cbr\u003e關注我地Facebook有更多優惠:\u003cbr\u003ehttps:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003eTừ khóa WhatsApp\u003cbr\u003e企業經營,信心保証","brand":"DELL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42860425969881,"sku":"DELL-093_XPS-45W-PSU_Type-c-1","price":550.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/dell-635w-0nvc7f-power-supply-for-precision-tower-t-80percent-new-c2-computer-1.jpg?v=1716122724"},{"product_id":"cisco-8821-wireless-ip-phone-w-battery-and-power-supply-cp-8821-k9-bun","title":"(全新特價) Điện thoại IP không dây Cisco 8821 có pin và nguồn điện (CP-8821-K9-BUN)","description":"Điện thoại IP không dây Cisco 8821 kèm pin và bộ nguồn (CP-8821-K9-BUN)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng của Cisco 8821:\u003cbr\u003e    Màn hình màu lớn 2,4 inch (240 x 320 pixel)\u003cbr\u003e    6 lần xuất hiện trên hàng\u003cbr\u003e    Thời gian gọi thoại 13 giờ; thời gian chờ lên đến 240 giờ.\u003cbr\u003e    Hỗ trợ bộ thu phát vô tuyến EEE 802.11a\/b\/g\/n\/ac cho giao tiếp VoWLAN.\u003cbr\u003e    Đạt chuẩn IP67 về khả năng chống bụi, chống nước bắn và chống nước.\u003cbr\u003e    Tiêu chuẩn MIL-STD-810G về khả năng chống sốc\u003cbr\u003e    Hỗ trợ thoại HD\u003cbr\u003e    Loa ngoài tích hợp song công toàn phần\u003cbr\u003e    Hỗ trợ tai nghe Bluetooth 3.0 của bên thứ ba và giắc cắm tai nghe 3.5 mm để tăng thêm sự tự do.\u003cbr\u003e    Khóa ứng dụng cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào các ứng dụng XML như bộ đàm thoại và chế độ làm việc một mình.\u003cbr\u003e    Hỗ trợ mã hóa nâng cao cho chữ ký SHA-1 và SHA-2.\u003cbr\u003e    Chuyển vùng nhanh chóng và an toàn bằng chuẩn 802.11r và tính năng quản lý khóa tập trung của Cisco.\u003cbr\u003e    Hỗ trợ SCEP gia hạn chứng chỉ tự động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ sản phẩm bao gồm:\u003cbr\u003e    Điện thoại IP không dây Cisco 8821\u003cbr\u003e    Ắc quy\u003cbr\u003e    Bộ nguồn với phích cắm kiểu Bắc Mỹ để sạc\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e公司及團體報價: info@c2-computer.com\u003cbr\u0026gt; 專頁: www.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003e*** 網站更多特惠產品，歡迎瀏覽 ***","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42860730089689,"sku":"CP-8821-K9-BUN","price":10718.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/cisco-8821-wireless-ip-phone-wbattery-and-power-supply-cp-8821-k9-bun-c2-computer-1.jpg?v=1716119200"},{"product_id":"new-vendor-cisco-pwr-c6-125wac-125w-ac-config-6-power-supply","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e) Bộ nguồn CISCO PWR-C6-125WAC = 125W AC Cấu hình 6","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e) Bộ nguồn CISCO PWR-C6-125WAC = 125W AC Cấu hình 6\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e  \u003c\/p\u003e  \u003ch2\u003ePWR-C6-125WAC = Tổng quan\u003c\/h2\u003e  \u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003eNguồn điện AC 125W cấu hình 6\u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43867620278489,"sku":"PWR-C6-125WAC=","price":4333.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-cisco-pwr-c6-125wac-125w-ac-config-6-power-supply-c2-computer.jpg?v=1716117476"},{"product_id":"new-vendor-cisco-pwr-c6-1kwac-1kw-ac-config-6-power-supply","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e) Bộ nguồn CISCO PWR-C6-1KWAC = Bộ nguồn AC 1KW cấu hình 6","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e) Bộ nguồn CISCO PWR-C6-1KWAC = Bộ nguồn AC 1KW cấu hình 6\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e  \u003c\/p\u003e  \u003ch2\u003ePWR-C6-1KWAC = Thông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e  \u003cdiv class=\"std\"\u003e  \u003ctable cellspacing=\"0\" cellpadding=\"0\" border=\"1\"\u003e  \u003ctbody\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"633\" valign=\"top\" colspan=\"2\"\u003e  \u003ch3 align=\"center\"\u003e\u003cstrong\u003ePWR-C6-1KWAC = Thông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLoại sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"523\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003eNguồn điện\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCông suất đầu ra\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"523\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e1000 W\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eHình thức\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"523\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003eMô-đun cắm thêm\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhả năng tương thích\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"523\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003eDòng Cisco Catalyst 9200 \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhả năng tương thích nguồn điện\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"523\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003ePhần cứng mạng\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003c\/tbody\u003e  \u003c\/table\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43867622998233,"sku":"PWR-C6-1KWAC=","price":3446.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-cisco-pwr-c6-1kwac-1kw-ac-config-6-power-supply-c2-computer.jpg?v=1716117476"},{"product_id":"new-vendor-hpe-r3j99a-ap-ac2-12a-12v-48w-ac-dc-power-adapter-a","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn HPE R3J99A AP-AC2-12A 12V\/48W AC\/DC A\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn HPE R3J99A AP-AC2-12A 12V\/48W AC\/DC A\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Đặc trưng\u003c\/h3\u003e\u003cdiv\u003e\u003cli\u003e Nguồn điện không dây Aruba\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Bên ngoài\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e 36Watt\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Đầu nối đầu vào: 1 x nguồn Loại A\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Được thiết kế cho: Bộ điều khiển tuân thủ FIPS\/TAA của HPE Aruba 7005, 7005 (EG), 7005 (IL),\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Bộ điều khiển 7005 (JP), Bộ điều khiển 7005 (JP) FIPS\/TAA, Bộ điều khiển 7005 (RW),\u003cbr\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Bộ điều khiển tuân thủ FIPS\/TAA 7005 (RW), Bộ điều khiển 7005 (US), Bộ điều khiển dịch vụ đám mây 7005.\u003c\/li\u003e\u003c\/div\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Đặc điểm kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\u003cdiv\u003e\u003ctable\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Bộ phân biệt\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e Bộ đổi nguồn AC\/DC để bàn 12V\/36W với đầu nối loại A dành cho một số sản phẩm Aruba\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Số hiệu sản phẩm của nhà sản xuất\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e R3J99A\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Điện áp đầu ra\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e 12 V một chiều\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Kích thước sản phẩm (Anh)\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e 2,4 x 5,7 x 2,9 inch\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Loại sản phẩm\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e Bộ chuyển đổi AC\/DC\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003cth\u003e Cân nặng\u003c\/th\u003e\u003cth\u003e 0,5 pound\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43875118842073,"sku":"R3J99A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-hpe-r3j99a-ap-ac2-12a-12v48w-acdc-power-adapter-a-c2-computer.png?v=1716117399"},{"product_id":"new-vendor-hpe-r3k00a-ap-ac2-12b-12v-48w-ac-dc-power-adapter-b","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn AC\/DC 12V\/48W HPE R3K00A AP-AC2-12B B\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn AC\/DC 12V\/48W HPE R3K00A AP-AC2-12B B\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan về R3K00A\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e HPE Aruba R3K00A là phích cắm Bộ đổi nguồn AC\/DC Type-B có đầu vào 12V để cung cấp công suất 36 Watt\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e R3K00A cung cấp các tính năng sau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e AC2-12B\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e 12V\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e cho OfficeConnect OC20; HPE Aruba AP-207\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e IAP-304 tức thời\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e Bộ đổi nguồn\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan\u003e 36Watt\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e \u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Thông số kỹ thuật R3K00A\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std\"\u003e\u003ctable width=\"624\"\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"624\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Tổng quan\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Loại thiết bị\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Bộ đổi nguồn - bên ngoài\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"624\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Thiết bị điện\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Điện áp đầu vào\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 12V\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Đầu nối đầu vào\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 1 x nguồn điện loại B\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Công suất điện\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 36Watt\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"624\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Kích thước\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Chiều rộng\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 5,7 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Độ sâu\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 2,9 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Chiều cao\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"312\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 2,4 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003c\/div\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43875124740313,"sku":"R3K00A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-hpe-r3k00a-ap-ac2-12b-12v48w-acdc-power-adapter-b-c2-computer.jpg?v=1716117399"},{"product_id":"new-vendor-hpe-r3k01a-ap-ac2-48c-48v-50w-ac-dc-power-adapter-c","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn AC\/DC 48V\/50W HPE R3K01A AP-AC2-48C C\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn AC\/DC 48V\/50W HPE R3K01A AP-AC2-48C C\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan về R3K01A\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Bộ đổi nguồn AC\/DC 48V\/50W HP R3K01A Aruba Loại C\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e\u003cstrong\u003e R3K01A cung cấp các tính năng sau:\u003c\/strong\u003e\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Được thiết kế cho PE Aruba AP-303, AP-303H, AP-303P, AP-334, AP-334 FIPS\/TAA, AP-334 TAA, AP-335, AP-335 FIPS\/TAA, AP-344, AP-345, AP-534, AP-535, AP-555; IAP-334, IAP-335 ngay lập tức\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e \u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Thông số kỹ thuật R3K01A\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std\"\u003e\u003ctable width=\"586\"\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"586\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Kích thước\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Chiều rộng\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 5.1 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Độ sâu\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 3,3 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Chiều cao\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 1,8 trong\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"586\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Tổng quan\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Loại thiết bị\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Bộ đổi nguồn - bên ngoài\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"586\" colspan=\"2\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e\u003cspan\u003e Thiết bị điện\u003c\/span\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Điện áp đầu vào\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 48 V\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Đầu nối đầu vào\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 1 x nguồn Type C\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"234\"\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e Công suất điện\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e\u003cp\u003e\u003cspan\u003e 50Watt\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003c\/div\u003e\u003c\/div\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43875160260825,"sku":"R3K01A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-hpe-r3k01a-ap-ac2-48c-48v50w-acdc-power-adapter-c-c2-computer.jpg?v=1716117397"},{"product_id":"new-vendor-aruba-r3x86a-aruba-instant-on-48v-power-adapter","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn Aruba Instant On 48V ARUBA R3X86A\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) Bộ đổi nguồn Aruba Instant On 48V ARUBA R3X86A\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2 class=\"h-h2\"\u003e Tổng quan\u003cbr\u003e\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"white-space\"\u003e HPE Aruba 48 V\/50 W PSU cho sản phẩm Instant On\u003c\/div\u003e\u003ch2 class=\"h-h2\"\u003e\u003c\/h2\u003e\u003ch2 class=\"h-h2\"\u003e Thông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\u003ctable class=\"technical-table\"\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr class=\"headline-container hide-same\"\u003e\u003cth colspan=\"2\" class=\"headline\"\u003e Sản phẩm\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr class=\"table-row hide-same\"\u003e\u003ctd class=\"name-cell\"\u003e Tên sản phẩm\u003c\/td\u003e\u003ctd class=\"content-cell\"\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-name\"\u003e Bộ đổi nguồn AC HPE Aruba Instant On 48V\/50W\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-unit\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr class=\"table-row hide-same\"\u003e\u003ctd class=\"name-cell\"\u003e Loại sản phẩm\u003c\/td\u003e\u003ctd class=\"content-cell\"\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-name\"\u003e Nguồn điện\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-unit\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr class=\"headline-container hide-same\"\u003e\u003cth colspan=\"2\" class=\"headline\"\u003e Biến thể quốc gia\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr class=\"table-row hide-same\"\u003e\u003ctd class=\"name-cell\"\u003e Biến thể quốc gia\u003c\/td\u003e\u003ctd class=\"content-cell\"\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-name\"\u003e Châu Âu\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"tab-product-attribute-unit\"\u003e\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr class=\"headline-container hide-same\"\u003e\u003cth class=\"headline\"\u003e Bảo hành của nhà sản xuất\u003c\/th\u003e\u003cth class=\"headline\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e Dịch vụ đổi trả trong 1 năm (xem trang web của nhà sản xuất để biết chi tiết)\u003c\/span\u003e\u003c\/th\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003ch2\u003e\u003c\/h2\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"ARUBA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43875177595097,"sku":"R3X86A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-aruba-r3x86a-aruba-instant-on-48v-power-adapter-c2-computer.png?v=1716117393"},{"product_id":"new-vendor-aruba-r6p68a-ap-poe-afge-1p-ge-802-3af-15-4w-midspan","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R6P68A AP-POE-AFGE 1P GE 802.3af 15.4W Giữa nhịp\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R6P68A AP-POE-AFGE 1P GE 802.3af 15.4W Giữa nhịp\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cspan\u003e Các \u003c\/span\u003e\u003cb\u003e HPE Aruba AP-POE-AFGE R6P68A\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e  là bộ cấp nguồn PoE Midspan 1P GE 802.3af 15.4W được thiết kế riêng cho điểm truy cập hợp nhất dòng Aruba Ap-503H.\u003c\/span\u003e\u003c\/div\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cspan\u003e\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/div\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cspan\u003e\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/div\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003ch3\u003e\u003cb\u003e THÔNG SỐ KỸ THUẬT\u003c\/b\u003e\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e •\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cb\u003e Mô tả sản phẩm:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e HPE Aruba AP-220-MNT-W1 - Bộ lắp thiết bị mạng\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e Loại sản phẩm:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e Bộ cấp nguồn PoE\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Thiết bị được hỗ trợ:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e  Điểm truy cập không dây\u003c\/span\u003e\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Công nghệ mạng:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e PoE\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Công suất đầu ra tối đa:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e 15,40W\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Chứng nhận \u0026amp; Tiêu chuẩn:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e Chuẩn IEEE 802.3af\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Cổng đầu vào:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e 1 Mạng Ethernet\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Cổng đầu ra:\u003c\/b\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e 1 PoE\u003cbr\u003e •\u003cb\u003e Khả năng tương thích:\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003c\/b\u003e Điểm truy cập không dây Aruba Ap-503H Series\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"ARUBA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43875220127961,"sku":"R6P68A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-aruba-r6p68a-ap-poe-afge-1p-ge-802-3af-15-4w-midspan-c2-computer.jpg?v=1716117385"},{"product_id":"new-vendor-aruba-r8w31a-aruba-instant-on-802-3af-poe-midspan","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) R8 của ARUBAW31 Aruba Instant On 802.3af POE Midspan\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) R8 của ARUBAW31 Aruba Instant On 802.3af POE Midspan\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cul class=\"a-unordered-list a-vertical a-spacing-mini\"\u003e\u003cli\u003e\u003cspan class=\"a-list-item\"\u003e Cung cấp cáp cấp nguồn PoE qua Ethernet loại 3. Tuân thủ tiêu chuẩn cấp nguồn qua Ethernet IEEE 802.3af, cung cấp công suất lên tới 15,4W từ bộ cấp nguồn.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan class=\"a-list-item\"\u003e Cáp Ethernet đi từ không PoE\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e vào Injector. Một cáp Ethernet riêng biệt đi kèm với PoE từ Injector đến mạng lưới rộng hơn. Thông thường Injector được đặt bên cạnh\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e . Nguồn điện được cung cấp cho Bộ phun từ một dây nguồn (đặt hàng riêng) được cắm vào ổ cắm tại chỗ.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan class=\"a-list-item\"\u003e Tương thích với các điểm truy cập Aruba Instant On AP11, AP11D, AP12, AP15, AP17 và AP22.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan class=\"a-list-item\"\u003e Hỗ trợ kết nối tốc độ Gigabit giữa\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e và Injector, truyền dữ liệu ở cùng tốc độ Gigabit tới thiết bị từ xa.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cspan class=\"a-list-item\"\u003e Dây nguồn phải được đặt hàng riêng.\u003c\/span\u003e\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003cdiv class=\"std prod-description\"\u003e\u003cbr\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"ARUBA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43876650057945,"sku":"R8W31A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-aruba-r8w31a-aruba-instant-on-802-3af-poe-midspan-c2-computer-1.jpg?v=1716117369"},{"product_id":"new-vendor-aruba-r9m77a-aruba-instant-on-802-3at-poe-injector","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R9M77A Aruba Instant On 802.3at POE Injector\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R9M77A Aruba Instant On 802.3at POE Injector\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan\u003c\/h2\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Bộ phân biệt  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e Bộ cấp nguồn PoE midspan 30W 802.3at để sử dụng trong các sản phẩm Aruba được chọn.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Cân nặng  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 0,4 pound\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Cân nặng  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 172,4 gam\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Kích thước tối thiểu (C x R x S)  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 2,4 x 3,5 x 2 inch\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Kích thước tối thiểu (C x R x S)  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 6,1 x 8,9 x 5,1cm\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"ARUBA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43876734271705,"sku":"R9M77A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-aruba-r9m77a-aruba-instant-on-802-3at-poe-injector-c2-computer.webp?v=1716117360"},{"product_id":"new-vendor-aruba-r9m79a-aruba-instant-on-12v-power-adapter-rw","title":"(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R9M79A Bộ đổi nguồn Aruba Instant On 12V RW\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003ch2\u003e(\u003ctc\u003eMỚI\u003c\/tc\u003e ) ARUBA R9M79A Bộ đổi nguồn Aruba Instant On 12V RW\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Tổng quan\u003c\/h2\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Bộ phân biệt  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e Bộ đổi nguồn 12V\/18W RW dùng cho một số sản phẩm Aruba.\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Cân nặng  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 0,4 pound\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Cân nặng  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 172,4 gam\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Kích thước tối thiểu (C x R x S)  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 2,4 x 3,5 x 2 inch\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp class=\"hpe-more-information__list-item\"\u003e\u003cspan class=\"\"\u003e\u003cb\u003e Kích thước tối thiểu (C x R x S)  \u003c\/b\u003e\u003c\/span\u003e\u003cspan class=\"hpe-product-specification-text\"\u003e 6,1 x 8,9 x 5,1cm\u003c\/span\u003e\u003c\/p\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"ARUBA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43876739711193,"sku":"R9M79A","price":0.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/products\/new-vendor-aruba-r9m79a-aruba-instant-on-12v-power-adapter-rw-c2-computer.webp?v=1716117360"},{"product_id":"used-cisco-c9400-lc-48p-catalyst-9400-48x-1gb-poe-rj-45-switch-line-card","title":"(ĐÃ SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48P Catalyst 9400 48x 1GB PoE+ RJ-45\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cp data-mce-fragment=\"1\"\u003e(ĐÃ SỬ DỤNG)  CISCO C9400-LC-48P Catalyst 9400 48x 1GB PoE+ RJ-45\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Đặc điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std\"\u003e\u003ctable cellspacing=\"0\" cellpadding=\"0\" border=\"1\"\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"553\" valign=\"top\" colspan=\"2\"\u003e\u003ch3 align=\"center\"\u003e\u003cstrong\u003e Thông số kỹ thuật C9400-LC-48P\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Số lượng cổng\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e 48\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Tốc độ cổng\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e 10\/100\/1000\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Loại cổng\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e RJ-45 POE+ IEEE 802.3at, IEEE 802.3af, chuẩn trước của Cisco\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Dòng Cisco Catalyst 9400\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e cổng min\/max\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e C9404R: 48\/96\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e C9407R: 48\/240\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e C9410R: 48\/384\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Công suất định mức tối đa (W)\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e 65\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd width=\"276\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e MTBF định mức (giờ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd width=\"277\" valign=\"top\"\u003e\u003cp\u003e 980,440\u003c\/p\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cbr\u003e歡迎公司和非政府組織査詢 ：\u003cbr\u003einfo@c2-computer.com\u003cbr \u0026gt;\u003cbr\u003e Xem thêm:\u003cbr\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e *** 更多產品可供選擇, 歡迎流覽 ***\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44358831374553,"sku":"CISCO C9400-LC-48P","price":13000.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/used-cisco-c9400-lc-48p-catalyst-9400-48x-1gb-poe-rj-45-switch-line-card-c2-computer.jpg?v=1716116720"},{"product_id":"used-cisco-c9400-lc-48s-catalyst-9400-48x-1gb-sfp-switch-line-card","title":"(ĐÃ QUA SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48S Catalyst 9400 48x 1GB SFP \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng sản phẩm","description":"\u003cp data-mce-fragment=\"1\"\u003e(ĐÃ SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48S Catalyst 9400 48x 1GB SFP \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng sản phẩm\u003c\/p\u003e  \u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e  \u003cdiv class=\"std\"\u003e  \u003ctable width=\"709\"\u003e  \u003ctbody\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd colspan=\"2\"\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật C9400-LC-48S\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e  \u003ctd\u003eC9400-LC-48S\u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCông suất định mức tối đa (W)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e  \u003ctd\u003e170\u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThời gian hoạt động trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF) (giờ)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e  \u003ctd\u003e\u003cspan\u003e937.600\u003c\/span\u003e\u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003c\/tbody\u003e  \u003c\/table\u003e  \u003cp\u003e  \u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cbr\u003e歡迎公司和非政府組織査詢 ：\u003cbr\u003einfo@c2-computer.com\u003cbr\u0026gt;\u003cbr\u003e臉書頁面:\u003cbr\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e*** 更多產品可供選擇, 歡迎流覽 ***\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44358842810585,"sku":"CISCO C9400-LC-48S","price":24435.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/used-cisco-c9400-lc-48s-catalyst-9400-48x-1gb-sfp-switch-line-card-c2-computer.jpg?v=1716116720"},{"product_id":"used-cisco-c9400-lc-48u-catalyst-9400-48x-1gb-upoe-rj-45-switch-line-card","title":"(ĐÃ QUA SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48U Catalyst 9400 48x 1GB UPoE RJ-45 \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng sản phẩm","description":"\u003cp data-mce-fragment=\"1\"\u003e(ĐÃ SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48U Catalyst 9400 48x 1GB UPoE RJ-45 \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng sản phẩm\u003c\/p\u003e  \u003ch2\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h2\u003e  \u003cdiv class=\"std\"\u003e  \u003ctable border=\"1\"\u003e  \u003ctbody\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd colspan=\"2\" align=\"center\"\u003e  \u003ch3 align=\"center\"\u003e  \u003cstrong\u003eC9400-LC-48U\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e  \u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e  \u003c\/h3\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eTiêu chuẩn\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  Gigabit Ethernet: IEEE 802.3z, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ab, IEEE 803.3at, IEEE 802.3af, IEEE 802.3az\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eCông nghệ EtherChannel\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  Gigabit EtherChannel: Tất cả các cổng 1000 Mbps\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EtherChannel 10 Gigabit: Tất cả các cổng 10Gbps\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  IEEE 802.3ad (Giao thức điều khiển tổng hợp liên kết): Tất cả các cổng 1000 Mbps\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Giao thức tổng hợp cổng (PagP): Có\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Số cổng trên mỗi bộ dữ liệu: 8\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Công nghệ EtherChannel và IEEE 802.3ad trên các card mạng: Có\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eKích thước vật lý\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  Chiếm một khe cắm trong nền tảng Cisco Catalyst 9400 Series.\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 1,6 x 14,92 x 14,57 inch (4,06 x 37,90 x 37,00 cm)\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện môi trường\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  Nhiệt độ hoạt động:\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Hoạt động bình thường Nhiệt độ và độ cao:\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦   Từ 27° đến 109°F (-5 đến +45°C), ở độ cao lên đến 6.000 feet (1800 m)\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦   Từ 27° đến 104°F (-5 đến +40°C), ở độ cao lên đến 10.000 feet (3000 m)\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦   Nhiệt độ môi trường tối thiểu để khởi động nguội là 0°C.\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Ngắn hạn Điều kiện đặc biệt:\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦   Từ 27° đến 119°F (-5 đến +55°C), ở độ cao lên đến 6.000 feet (1800 m)\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦   Từ 27° đến 114°F (-5 đến +50°C), ở độ cao lên đến 10.000 feet (3000 m)\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e◦  Không quá các trường hợp sau trong vòng một năm: 96 giờ liên tục, hoặc tổng cộng 360 giờ, hoặc 15 lần xảy ra.\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Nhiệt độ bảo quản: -40° đến 158°F (-40° đến 70°C)\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Độ ẩm tương đối: 10 đến 95%, không ngưng tụ\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Độ cao hoạt động: -60 đến 3000m\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eĐiều kiện an toàn\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003eLaser sợi quang: Sản phẩm laser loại 1\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận an toàn\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  UL 60950-1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  CAN\/CSA-C222.2 Số 60950-1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN 60950-1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  IEC 60950-1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  AS\/NZS 60950.1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  IEEE 802.3\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận phát xạ điện từ\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp\u003e●  47 CFR Phần 15\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  CISPR22 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN 300 386 V1.6.1\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Tiêu chuẩn EN 55022 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  Tiêu chuẩn EN 55032 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  CISPR 32 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN61000-3-2\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN61000-3-3\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  ICES-003 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  TCVN 7189 Hạng A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  V-3 Loại A\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  CISPR24\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN 300 386\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  EN55024\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e●  TCVN 7317\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003ctr\u003e  \u003ctd width=\"175\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003e\u003cstrong\u003eTuân thủ ROHS\u003c\/strong\u003e\u003cstrong\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003ctd width=\"388\" valign=\"top\"\u003e  \u003cp class=\"p\"\u003eROHS5\u003c\/p\u003e  \u003c\/td\u003e  \u003c\/tr\u003e  \u003c\/tbody\u003e  \u003c\/table\u003e  \u003cp\u003e  \u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cbr\u003e歡迎公司和非政府組織査詢 ：\u003cbr\u003einfo@c2-computer.com\u003cbr\u0026gt;\u003cbr\u003e臉書頁面:\u003cbr\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e*** 更多產品可供選擇, 歡迎流覽 ***\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44358848676057,"sku":"CISCO C9400-LC-48U","price":1115.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/used-cisco-c9400-lc-48u-catalyst-9400-48x-1gb-upoe-rj-45-switch-line-card-c2-computer.jpg?v=1716116721"},{"product_id":"used-cisco-c9400-lc-48ux-24x-1gb-rj-45-24x-multigb-upoe-rj-45-switch-line-card","title":"(ĐÃ SỬ DỤNG) CISCO C9400-LC-48UX 24x 1GB RJ-45 24x MultiGB UPOE RJ-45\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cp data-mce-fragment=\"1\"\u003e(ĐÃ SỬ DỤNG)  CISCO C9400-LC-48UX 24x 1GB RJ-45 24x MultiGB UPOE RJ-45\u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e Thẻ dòng\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003e Đặc điểm kỹ thuật\u003c\/h2\u003e\u003cdiv class=\"std\"\u003e\u003ctable border=\"1\"\u003e\u003ctbody\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd valign=\"top\" colspan=\"2\"\u003e\u003ch3 align=\"center\"\u003e\u003cstrong\u003e Thông số kỹ thuật C9400-LC-48UX\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e Người mẫu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e C9400-LC-48UX\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e Mô tả sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e Cisco Catalyst 9400 Series 48Port UPOE với 24p mGig 24p RJ-45\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e Cổng Ethernet\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e 48 x cổng RJ-45 (mGig)\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003ctr\u003e\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e Cấp nguồn qua Ethernet (PoE)\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\u003ctd\u003e UPOE (Công nghệ siêu cấp nguồn qua Ethernet)\u003c\/td\u003e\u003c\/tr\u003e\u003c\/tbody\u003e\u003c\/table\u003e\u003cp\u003e \u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cbr\u003e歡迎公司和非政府組織査詢 ：\u003cbr\u003einfo@c2-computer.com\u003cbr \u0026gt;\u003cbr\u003e Xem thêm:\u003cbr\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e *** 更多產品可供選擇, 歡迎流覽 ***\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44358863290585,"sku":"CISCO C9400-LC-48UX","price":13600.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/used-cisco-c9400-lc-48ux-24x-1gb-rj-45-24x-multigb-upoe-rj-45-switch-line-card-c2-computer.jpg?v=1716116720"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-6000-ada-generation-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa thế hệ NVIDIA RTX 6000 Ada\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eGiải phóng hiệu suất tối ưu với card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada Generation\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Các\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada thế hệ\u003c\/strong\u003e được thiết kế cho các chuyên gia đòi hỏi hiệu suất vô song trong nhu cầu xử lý đồ họa của họ. Với công nghệ tiên tiến và các tính năng tiên tiến, card đồ họa này được thiết lập để định nghĩa lại trải nghiệm máy tính của bạn.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiến trúc GPU:\u003c\/strong\u003e Được xây dựng trên kiến ​​trúc NVIDIA Ada Lovelace mang tính cách mạng, được thiết kế để có hiệu suất và hiệu quả cao.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi CUDA lớn:\u003c\/strong\u003e Được trang bị\u003cstrong\u003e 18.176 lõi CUDA\u003c\/strong\u003e để có khả năng xử lý song song tối ưu.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor và RT nâng cao:\u003c\/strong\u003e Đặc trưng\u003cstrong\u003e 568 lõi Tensor\u003c\/strong\u003e Và\u003cstrong\u003e 142 lõi RT\u003c\/strong\u003e , mang đến cho bạn khả năng kết xuất hình ảnh chân thực đến ngỡ ngàng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất đặc biệt:\u003c\/strong\u003e Đạt tới\u003cstrong\u003e 91,1 TFLOPS\u003c\/strong\u003e trong độ chính xác duy nhất,\u003cstrong\u003e 210,6 TFLOPS\u003c\/strong\u003e trong hiệu suất cốt lõi RT và\u003cstrong\u003e 1457,0 TFLOPS\u003c\/strong\u003e trong hiệu suất Tensor, đảm bảo hoạt động liền mạch ngay cả với khối lượng công việc đòi hỏi khắt khe nhất.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ hào phóng:\u003c\/strong\u003e Với\u003cstrong\u003e Bộ nhớ GDDR6 48 GB\u003c\/strong\u003e Và\u003cstrong\u003e Giao diện bộ nhớ 384-bit\u003c\/strong\u003e , trải nghiệm xử lý dữ liệu nhanh như chớp và băng thông cao\u003cstrong\u003e 960 GB\/giây\u003c\/strong\u003e .\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Sử dụng năng lượng hiệu quả:\u003c\/strong\u003e Tiêu thụ điện năng tối đa được giới hạn ở\u003cstrong\u003e 300W\u003c\/strong\u003e , được thiết kế để phù hợp với nhiều loại cấu hình PC khác nhau.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối màn hình linh hoạt:\u003c\/strong\u003e Tính năng bốn\u003cstrong\u003e Kết nối DisplayPort 1.4\u003c\/strong\u003e để có nhiều tùy chọn hiển thị và thiết lập nhiều màn hình.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hệ thống làm mát chủ động:\u003c\/strong\u003e Đảm bảo quản lý nhiệt độ tối ưu, kéo dài tuổi thọ phần cứng của bạn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ cho Máy trạm ảo:\u003c\/strong\u003e Tương thích với\u003cstrong\u003e NVIDIA vPC\/vApp\u003c\/strong\u003e Và\u003cstrong\u003e Máy trạm ảo NVIDIA RTX\u003c\/strong\u003e , lý tưởng cho môi trường ảo hóa.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Công nghệ kết nối NVLink:\u003c\/strong\u003e Đối với các thiết lập đa GPU nâng cao, lưu ý rằng NVLink không được hỗ trợ trên model này.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Thông số kỹ thuật tổng quan:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e Kích thước:\u003cstrong\u003e Cao 4,4” x Dài 10,5”\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Cân nặng:\u003cstrong\u003e 1.180kg\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e PCI Express:\u003cstrong\u003e 4.0x16\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e Cho dù bạn là một chuyên gia sáng tạo, một nhà khoa học dữ liệu hay một kỹ sư,\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA RTX 6000 Ada thế hệ\u003c\/strong\u003e là cánh cổng dẫn đến năng suất và hiệu suất được nâng cao của bạn. Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e hoặc ghé thăm trang Facebook của chúng tôi tại\u003cstrong\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/strong\u003e .\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376243732697,"sku":"NVIDIA RTX 6000 ADA","price":75000.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-rtx-6000-ada-generation-graphics-card-c2-computer.jpg?v=1716116712"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-l40s-48-gb-gddr6-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa NVIDIA L40S 48 GB GDDR6\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eCách mạng hóa trải nghiệm đồ họa của bạn với card đồ họa NVIDIA L40S 48 GB GDDR6\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Bước vào tương lai của điện toán hiệu suất cao và chơi game với\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA L40S 48 GB GDDR6\u003c\/strong\u003e . Được thiết kế để có tốc độ và hiệu quả vô song, card đồ họa này hoàn hảo cho cả chuyên gia, game thủ và người sáng tạo nội dung.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiến trúc thế hệ tiếp theo:\u003c\/strong\u003e Được xây dựng trên kiến ​​trúc NVIDIA Ada Lovelace mang tính cách mạng để có hiệu suất vượt trội.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ lớn:\u003c\/strong\u003e Được trang bị\u003cstrong\u003e 48GB GDDR6\u003c\/strong\u003e và ECC để nâng cao độ tin cậy và hiệu suất trong các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông bộ nhớ không khớp:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm băng thông bộ nhớ cực nhanh của\u003cstrong\u003e 864GB\/giây\u003c\/strong\u003e .\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Số lượng lõi CUDA cao:\u003c\/strong\u003e Với\u003cstrong\u003e 18.176 CUDA® lõi\u003c\/strong\u003e , giải quyết các nhiệm vụ phức tạp một cách dễ dàng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Dò tia nâng cao:\u003c\/strong\u003e Lợi ích từ\u003cstrong\u003e 142 Lõi RT Thế hệ thứ ba\u003c\/strong\u003e để có được hình ảnh chân thực tuyệt đẹp.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất lõi Tensor:\u003c\/strong\u003e Đạt được hiệu suất AI đáng kinh ngạc với\u003cstrong\u003e 568 Lõi Tensor Thế Hệ Thứ Tư\u003c\/strong\u003e .\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Nhiều chỉ số hiệu suất:\u003c\/strong\u003e Giao hàng tới:\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e 212 TFLOPS\u003c\/strong\u003e Hiệu suất lõi RT\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e 91,6 TFLOPS\u003c\/strong\u003e Hiệu suất FP32\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e 183 TF32 Lõi Tensor TFLOPS\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e 733 ĐỈNH\u003c\/strong\u003e cho lõi Tensor INT8 và FP8\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối mạnh mẽ:\u003c\/strong\u003e Đặc trưng\u003cstrong\u003e 4x DisplayPort 1.4a\u003c\/strong\u003e cho nhiều thiết lập hiển thị.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Tiêu thụ điện năng hiệu quả:\u003c\/strong\u003e Tiêu thụ điện năng tối đa chỉ\u003cstrong\u003e 350W\u003c\/strong\u003e với đầu nối nguồn 16 chân.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ phần mềm GPU ảo:\u003c\/strong\u003e Tận hưởng các cấu hình vGPU toàn diện để tăng cường khả năng ảo hóa.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Khởi động an toàn:\u003c\/strong\u003e Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống với\u003cstrong\u003e Gốc rễ của sự tin tưởng\u003c\/strong\u003e .\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Thông số kỹ thuật:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Yếu tố hình thức:\u003c\/strong\u003e 4,4\u0026quot; (C) x 10,5\u0026quot; (D), khe cắm kép\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Mức độ sẵn sàng của NEBS:\u003c\/strong\u003e 3\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ GPU đa phiên bản (MIG):\u003c\/strong\u003e KHÔNG\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Cho dù bạn đang dựng đồ họa độ phân giải cao, chơi game ở cài đặt cao nhất hay chạy khối lượng công việc máy học chuyên sâu, NVIDIA L40S chính là card đồ họa phù hợp với bạn để có hiệu suất vượt trội.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Nếu có thắc mắc, vui lòng liên hệ qua email:\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Khám phá thêm sản phẩm trên trang Facebook của chúng tôi:\u003cstrong\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376283054297,"sku":"NVIDIA L40S","price":69800.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-l40s-48-gb-gddr6-graphics-card-c2-computer-1.png?v=1716116712"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-l40-48-gb-gddr6-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa NVIDIA L40 48 GB GDDR6\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eTrải nghiệm sức mạnh vô song với card đồ họa NVIDIA L40 48 GB GDDR6\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Các\u003cstrong\u003e NVIDIA L40\u003c\/strong\u003e được thiết kế để cách mạng hóa trải nghiệm máy tính của bạn, cung cấp hiệu suất đồ họa tiên tiến và tốc độ đáng kinh ngạc. Được xây dựng trên nền tảng mới nhất\u003cstrong\u003e Kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace\u003c\/strong\u003e , card đồ họa này hoàn hảo cho các game thủ, người sáng tạo nội dung và các chuyên gia đang tìm kiếm khả năng đa nhiệm liền mạch.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ lớn:\u003c\/strong\u003e Được trang bị\u003cstrong\u003e 48GB GDDR6\u003c\/strong\u003e Bộ nhớ, thẻ này đảm bảo bạn có thể xử lý những ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất mà không gặp khó khăn gì.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông cực nhanh:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm thông lượng dữ liệu đáng kinh ngạc với\u003cstrong\u003e băng thông bộ nhớ 864GB\/giây\u003c\/strong\u003e , cho phép hiển thị đồ họa mượt mà hơn và thời gian tải nhanh hơn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối toàn diện:\u003c\/strong\u003e Đặc trưng\u003cstrong\u003e 4xDisplayPort 1.4a\u003c\/strong\u003e Đầu nối, kết nối nhiều màn hình một cách dễ dàng để có trải nghiệm xem đắm chìm.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Tiêu thụ điện năng thấp:\u003c\/strong\u003e Với mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ\u003cstrong\u003e 300W\u003c\/strong\u003e , tận hưởng hiệu suất cao mà không tốn nhiều chi phí năng lượng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Quản lý nhiệt tiên tiến:\u003c\/strong\u003e Được thiết kế với một\u003cstrong\u003e hệ số dạng khe cắm kép\u003c\/strong\u003e và làm mát thụ động, L40 vẫn mát ngay cả khi xử lý khối lượng công việc lớn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ phần mềm đa năng:\u003c\/strong\u003e Hoàn toàn tương thích với\u003cstrong\u003e NVIDIA vPC\/vApp\u003c\/strong\u003e Và\u003cstrong\u003e Máy trạm ảo NVIDIA RTX (vWS)\u003c\/strong\u003e để nâng cao năng suất của bạn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Khởi động an toàn:\u003c\/strong\u003e Đặc trưng\u003cstrong\u003e Khởi động an toàn với Root of Trust\u003c\/strong\u003e để tăng cường an ninh trong các môi trường quan trọng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e NEBS đã sẵn sàng:\u003c\/strong\u003e Được chứng nhận đáp ứng tiêu chuẩn NEBS Cấp độ 3, đảm bảo độ tin cậy trong nhiều ứng dụng khác nhau.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Thông số kỹ thuật:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiến trúc GPU:\u003c\/strong\u003e NVIDIA Ada Lovelace\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Yếu tố hình thức:\u003c\/strong\u003e 4,4\u0026quot; (C) x 10,5\u0026quot; (D) Khe cắm kép\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Đầu nối nguồn:\u003c\/strong\u003e 1x PCIe CEM5 16 chân\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e Biến đổi trải nghiệm máy tính của bạn với\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA L40 48 GB GDDR6\u003c\/strong\u003e . Hoàn hảo cho chơi game hiệu suất cao, khối lượng công việc AI và tác vụ đồ họa chuyên nghiệp, GPU này chính là giải pháp sức mạnh tối ưu của bạn.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại\u003ca href=\"mailto:info@c2-computer.com\"\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/a\u003e hoặc ghé thăm trang Facebook của chúng tôi tại\u003ca href=\"https:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\"\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/a\u003e . Khám phá các sản phẩm của chúng tôi ngay hôm nay!\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376435425497,"sku":"NVIDIA L40","price":55000.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-l40-48-gb-gddr6-graphics-card-c2-computer.png?v=1716116712"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-a6000-48gb-pcie-4-x16-gddr6-nvlink-dual-slot-4x-dp-1-4a-graphics-card","title":"(Song song MỚI) NVIDIA RTX A6000 48GB PCIe 4 x16 GDDR6 NVLink Khe cắm kép 4x DP 1.4a Card đồ họa\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eMở khóa hiệu suất vô song với NVIDIA RTX A6000\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Giới thiệu\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA RTX A6000 48GB\u003c\/strong\u003e —đỉnh cao của hiệu suất đồ họa được thiết kế cho các chuyên gia trong lĩnh vực AI, khoa học dữ liệu và chơi game cao cấp. Trải nghiệm tương lai của máy tính với card đồ họa tiên tiến này kết hợp sức mạnh, hiệu quả và tính linh hoạt.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiến trúc GPU nâng cao:\u003c\/strong\u003e Được xây dựng trên kiến ​​trúc Ampere, RTX A6000 có 10.752 lõi CUDA cho khả năng xử lý vô song.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ lớn:\u003c\/strong\u003e Được trang bị bộ nhớ GDDR6 48GB, card đồ họa này đảm bảo hiệu suất cao trong các ứng dụng sử dụng nhiều bộ nhớ.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất đặc biệt:\u003c\/strong\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e Hiệu suất độ chính xác đơn: 38,7 TFLOPS\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Hiệu suất lõi RT: 75,6 TFLOPS\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Hiệu suất Tensor: 309,7 TFLOPS\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông bộ nhớ cao:\u003c\/strong\u003e Với giao diện bộ nhớ 384 bit và băng thông 768 GB\/giây, trải nghiệm kết xuất mượt mà hơn và truy cập dữ liệu nhanh hơn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối đa năng:\u003c\/strong\u003e Bốn đầu nối DisplayPort 1.4a cho phép bạn kết nối nhiều màn hình có độ phân giải cao một cách dễ dàng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu quả năng lượng:\u003c\/strong\u003e Mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ 300W đảm bảo bạn có được hiệu suất cao nhất mà không tốn quá nhiều chi phí năng lượng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Công nghệ NVLink:\u003c\/strong\u003e Thiết kế khe cắm kép với công nghệ kết nối NVLink cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh lên tới 112,5 GB\/giây, nâng cao khả năng thiết lập nhiều GPU.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ cho các giải pháp ảo:\u003c\/strong\u003e Tương thích với NVIDIA GRID® , Quadro® Máy trạm trung tâm dữ liệu ảo và Máy chủ điện toán ảo NVIDIA mang lại sự linh hoạt trong khối lượng công việc ảo hóa.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Thông số kỹ thuật:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e Kích thước: Cao 4,4\u0026quot; x Dài 10,5\u0026quot; (Chiều rộng kép)\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Trọng lượng: 1.179 kg\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Phương pháp làm mát: Hoạt động\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Đầu nối nguồn ngoài: 1x 8 chân\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Cấu hình vGPU được hỗ trợ: 1 GB đến 48 GB\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e Cho dù bạn đang dựng đồ họa phức tạp, đào tạo mô hình AI hay quản lý các tập dữ liệu lớn, NVIDIA RTX A6000 đều được thiết kế để xử lý tất cả một cách dễ dàng. Nâng cao trải nghiệm điện toán của bạn và chuyển đổi quy trình làm việc của bạn ngay hôm nay.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Để biết thêm thông tin và thắc mắc, hãy liên hệ với chúng tôi tại\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e hoặc ghé thăm trang Facebook của chúng tôi tại\u003cstrong\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/strong\u003e . Khám phá thêm nhiều sản phẩm có sẵn đáp ứng nhu cầu của bạn!\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376445255897,"sku":"NVIDIA RTX A6000","price":48000.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-rtx-a6000-48gb-pcie-4-x16-gddr6-nvlink-dual-slot-4x-dp-1-4a-graphics-card-c2-computer-1.jpg?v=1716116711"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-l4-24gb-tensor-core-gpu-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa GPU NVIDIA L4 24GB Tensor Core\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eGiải phóng sức mạnh tính toán của bạn với card đồ họa GPU PARALLEL NVIDIA L4 24GB Tensor Core MỚI\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Bước vào thế giới điện toán tiên tiến với Card đồ họa GPU PARALLEL NVIDIA L4 24GB Tensor Core MỚI. Được thiết kế cho các tác vụ hiệu suất cao, GPU này là công cụ thay đổi cuộc chơi dành cho các chuyên gia trong lĩnh vực AI, học sâu và các ứng dụng đồ họa chuyên sâu.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất đặc biệt:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm khả năng tính toán vượt trội với tối đa 30,3 teraFLOP trong FP32 và con số đáng kinh ngạc là 485 teraFLOP trong FP8 Tensor Core.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ lớn:\u003c\/strong\u003e Được trang bị bộ nhớ GPU 24GB, NVIDIA L4 cho phép thực hiện đa nhiệm và quản lý các tập dữ liệu lớn một cách liền mạch.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông cao:\u003c\/strong\u003e Tận hưởng băng thông bộ nhớ đáng chú ý 300GB\/giây, đảm bảo truyền dữ liệu nhanh chóng và tốc độ xử lý được cải thiện.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Giải mã đa năng:\u003c\/strong\u003e Tận hưởng tính linh hoạt với khả năng NVENC kép và NVDEC bốn, cùng bộ giải mã JPEG, hoàn hảo cho nhiều ứng dụng phương tiện khác nhau.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Tiêu thụ điện năng thấp:\u003c\/strong\u003e Với công suất thiết kế nhiệt tối đa chỉ 72W, GPU này cân bằng hiệu suất với hiệu quả.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Thiết kế nhỏ gọn:\u003c\/strong\u003e Với thiết kế mỏng 1 khe cắm, NVIDIA L4 dễ dàng phù hợp với nhiều cấu hình hệ thống khác nhau mà không ảnh hưởng đến sức mạnh.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Được tối ưu hóa cho các tùy chọn máy chủ:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e NVIDIA L4 tương thích với các hệ thống đối tác và được chứng nhận NVIDIA, cho phép bạn triển khai từ 1 đến 8 GPU một cách liền mạch, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các giải pháp máy chủ có khả năng mở rộng.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Tại sao nên chọn NVIDIA L4?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Card đồ họa này nổi bật trong phân khúc của nó, cung cấp các số liệu hiệu suất và tính linh hoạt vô song đáp ứng nhu cầu khắt khe của bối cảnh công nghệ ngày nay. Cho dù bạn đang dựng hình các mô hình phức tạp hay đào tạo các mạng nơ-ron phức tạp, Card đồ họa GPU PARALLEL NVIDIA L4 24GB Tensor Core MỚI chính là đồng minh tuyệt vời của bạn.\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376459346137,"sku":"NVIDIA L4","price":23850.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-l4-24gb-tensor-core-gpu-graphics-card-c2-computer-1.jpg?v=1716116709"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-a4000-16gb-gddr6-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa NVIDIA RTX A4000 16GB GDDR6\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eGiải phóng sức mạnh sáng tạo của bạn với card đồ họa NVIDIA RTX A4000 16GB GDDR6\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Cách mạng hóa trải nghiệm máy tính trực quan của bạn với\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA RTX A4000 16GB GDDR6\u003c\/strong\u003e . Được thiết kế dành cho cả người dùng chuyên nghiệp và người đam mê, card đồ họa tiên tiến này mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội cho nhiều ứng dụng khác nhau.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Công nghệ GPU tiên tiến:\u003c\/strong\u003e Được trang bị NVIDIA RTX A4000, card đồ họa này được trang bị kiến ​​trúc mới nhất cho khả năng xử lý và dựng hình vượt trội.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Dung lượng bộ nhớ lớn:\u003c\/strong\u003e Với\u003cstrong\u003e Bộ nhớ GDDR6 16GB\u003c\/strong\u003e có mã sửa lỗi (ECC), cải thiện hiệu suất và độ tin cậy, hoàn hảo cho các tác vụ đòi hỏi khắt khe.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hỗ trợ nhiều màn hình:\u003c\/strong\u003e Được trang bị\u003cstrong\u003e 4x DisplayPort 1.4\u003c\/strong\u003e , dễ dàng kết nối nhiều màn hình để có không gian làm việc rộng rãi hoặc trải nghiệm chơi game nhập vai.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Tiêu thụ điện năng hiệu quả:\u003c\/strong\u003e Với mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ\u003cstrong\u003e 140W\u003c\/strong\u003e , trải nghiệm hiệu suất hiệu quả mà không ảnh hưởng đến yêu cầu về điện năng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Tích hợp liền mạch:\u003c\/strong\u003e Card đồ họa sử dụng một\u003cstrong\u003e PCI Express thế hệ 4 x 16\u003c\/strong\u003e Giao diện đảm bảo khả năng tương thích với hầu hết các bo mạch chủ hiện đại.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiểu dáng nhỏ gọn:\u003c\/strong\u003e Đo lường\u003cstrong\u003e 4,4” (Cao) x 9,5” (Dài)\u003c\/strong\u003e Thiết kế một khe cắm này cho phép lắp đặt dễ dàng ở nhiều vị trí khác nhau.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Sẵn sàng cho VR:\u003c\/strong\u003e Khám phá tương lai của trò chơi và trải nghiệm VR vì card đồ họa này được trang bị đầy đủ cho các ứng dụng thực tế ảo.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e Cho dù bạn đang làm việc trên các mô phỏng phức tạp, kết xuất 3D hay chơi game,\u003cstrong\u003e NVIDIA RTX A4000\u003c\/strong\u003e cung cấp sức mạnh và hiệu suất bạn cần để nâng cao dự án của mình. Đừng bỏ lỡ cơ hội này để nâng cao quy trình làm việc sáng tạo của bạn!\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Liên hệ với chúng tôi:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Để được giải đáp thắc mắc từ các công ty và tổ chức phi chính phủ, vui lòng liên hệ tại\u003ca href=\"mailto:info@c2-computer.com\"\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/a\u003e . Ghé thăm chúng tôi\u003ca href=\"https:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\"\u003e Trang Facebook\u003c\/a\u003e để biết thêm thông tin và lựa chọn thêm nhiều sản phẩm khác.\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376473829593,"sku":"NVIDIA RTX A4000","price":9030.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-rtx-a4000-16gb-gddr6-graphics-card-c2-computer.jpg?v=1716116709"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-a2-16gb-tensor-core-gpu-graphics-card","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa GPU NVIDIA A2 16GB Tensor Core\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eGiải phóng sức mạnh của GPU NVIDIA A2 16GB Tensor Core mới\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Các\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA A2 16GB Tensor Core GPU\u003c\/strong\u003e được thiết kế để nâng cao trải nghiệm điện toán của bạn, cung cấp hiệu suất vô song và khả năng tiên tiến lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Cho dù bạn tham gia phát triển AI, phân tích dữ liệu hay điện toán hiệu suất cao, GPU này được thiết kế để đáp ứng và vượt quá mong đợi của bạn.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Thông số kỹ thuật:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất FP32 cao nhất:\u003c\/strong\u003e 4.5 TÀI CHÍNH\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor TF32:\u003c\/strong\u003e 9 TF | 18 TF¹\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor BFLOAT16:\u003c\/strong\u003e 18 TF | 36 TF¹\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor FP16:\u003c\/strong\u003e 18 TF | 36 TF¹\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor INT8:\u003c\/strong\u003e 36 TOPS | 72 TOPS¹\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor INT4:\u003c\/strong\u003e 72 TOPS | 144 TOPS¹\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi RT:\u003c\/strong\u003e 10\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Công cụ truyền thông:\u003c\/strong\u003e 1 Bộ mã hóa video, 2 Bộ giải mã video (bao gồm giải mã AV1)\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ GPU:\u003c\/strong\u003e 16GB GDDR6\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông bộ nhớ:\u003c\/strong\u003e 200GB\/giây\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối:\u003c\/strong\u003e PCIe Gen4 x8\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Yếu tố hình thức:\u003c\/strong\u003e PCIe 1 khe cắm, cấu hình thấp\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Công suất thiết kế nhiệt tối đa (TDP):\u003c\/strong\u003e 40–60W (có thể cấu hình)\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Hỗ trợ phần mềm GPU ảo:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e Máy tính ảo NVIDIA (vPC)\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Ứng dụng ảo NVIDIA (vApps)\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Máy trạm ảo NVIDIA RTX (vWS)\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e NVIDIA AI Doanh nghiệp\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e Máy chủ tính toán ảo NVIDIA (vCS)\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e Trải nghiệm hiệu suất liền mạch cho khối lượng công việc đòi hỏi khắt khe của bạn với GPU NVIDIA A2 mới. Các lõi tensor tiên tiến và băng thông bộ nhớ cao cho phép xử lý nhanh hơn và nâng cao hiệu suất đồ họa, khiến đây trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp và tổ chức hướng đến sự đổi mới và hiệu quả.\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại:\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Theo dõi chúng tôi trên Facebook:\u003cstrong\u003e\u003ca href=\"https:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\"\u003e Máy tính C2\u003c\/a\u003e\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Khám phá nhiều loại sản phẩm của chúng tôi và tìm ra giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu của bạn!\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376514625753,"sku":"NVIDIA A2","price":9640.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-a2-16gb-tensor-core-gpu-graphics-card-c2-computer.png?v=1716116709"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-t4-turing-gpu-16gb-gddr6-accelerator-card-cuda-graphics-card","title":"(Song song MỚI) GPU NVIDIA T4 Turing 16GB GDDR6 Card tăng tốc Card đồ họa CUDA\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eGiải phóng sức mạnh của GPU NVIDIA T4 Turing\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Nâng cao trải nghiệm máy tính của bạn với\u003cstrong\u003e Thẻ tăng tốc NVIDIA T4 Turing GPU 16GB GDDR6\u003c\/strong\u003e . Được thiết kế để mang lại cả hiệu suất và hiệu quả, card đồ họa CUDA hiện đại này hoàn hảo cho các trung tâm dữ liệu, ứng dụng AI và các tác vụ điện toán hiệu suất cao.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Lõi Tensor Turing:\u003c\/strong\u003e 320 lõi được thiết kế để tăng tốc khối lượng công việc AI và học sâu.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e NVIDIA CUDA® Lõi:\u003c\/strong\u003e Có 2.560 lõi cho sức mạnh xử lý song song vượt trội.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất chính xác đơn (FP32):\u003c\/strong\u003e Đạt tới 8,1 TFLOPS cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Độ chính xác hỗn hợp (FP16\/FP32):\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm hiệu suất đáng kinh ngạc với 65 FP16 TFLOPS.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Độ chính xác của INT8:\u003c\/strong\u003e Cung cấp 130 INT8 TOPS để suy luận nhanh chóng và hiệu quả.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Độ chính xác của INT4:\u003c\/strong\u003e Thông lượng cao với 260 INT4 TOPS.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối:\u003c\/strong\u003e PCIe Gen3x16 cho khả năng kết nối và truyền dữ liệu nhanh chóng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Ký ức:\u003c\/strong\u003e Dung lượng GDDR6 16 GB với băng thông vượt quá 320+ GB\/giây.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất năng lượng:\u003c\/strong\u003e Chỉ tiêu thụ 70 watt điện, thân thiện với môi trường.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Tại sao nên chọn NVIDIA T4?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Card tăng tốc này không chỉ là về sức mạnh thô; nó được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát triển của các ứng dụng hiện đại. Tính linh hoạt của nó cho phép bạn xử lý mọi thứ từ máy học đến kết xuất đồ họa, đồng thời đảm bảo hiệu suất tối ưu.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Thắc mắc:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Để biết thêm thông tin hoặc khám phá thêm các sản phẩm khác, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e hoặc ghé thăm trang Facebook của chúng tôi tại\u003cstrong\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/strong\u003e .\u003c\/p\u003e\u003cp\u003e Nâng cao khả năng tính toán của bạn với GPU NVIDIA T4 Turing ngay hôm nay!\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376577671385,"sku":"NVIDIA T4","price":10050.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-t4-turing-gpu-16gb-gddr6-accelerator-card-cuda-graphics-card-c2-computer.jpg?v=1716116709"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-t1000-8gb-graphic-card-gddr6-pci-express-3-1","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa NVIDIA T1000 8GB GDDR6 PCI Express 3.0\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eCard đồ họa NVIDIA T1000 8GB - Giải phóng tiềm năng đồ họa của bạn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Nâng cao trải nghiệm hình ảnh của bạn với\u003cstrong\u003e Card đồ họa NVIDIA T1000 8GB\u003c\/strong\u003e Được thiết kế với công nghệ tiên tiến và mang lại hiệu suất vượt trội, card đồ họa này là sự lựa chọn hoàn hảo cho cả người dùng chuyên nghiệp và người đam mê chơi game.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kiến trúc GPU mạnh mẽ:\u003c\/strong\u003e Được xây dựng trên nền tảng tiên tiến\u003cstrong\u003e NVIDIATuring\u003c\/strong\u003e kiến trúc, đặc trưng\u003cstrong\u003e 896 lõi CUDA\u003c\/strong\u003e để tăng cường khả năng xử lý song song.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hiệu suất ấn tượng:\u003c\/strong\u003e Đạt được hiệu suất độ chính xác đơn tối đa (FP32)\u003cstrong\u003e 2,5 TFLOPS\u003c\/strong\u003e , làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ hào phóng:\u003c\/strong\u003e Được trang bị\u003cstrong\u003e 8GB GDDR6\u003c\/strong\u003e bộ nhớ, cung cấp không gian rộng rãi cho các kết cấu có độ phân giải cao và các mô hình 3D phức tạp.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Băng thông cao:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm băng thông bộ nhớ cực nhanh lên đến\u003cstrong\u003e 160 GB\/giây\u003c\/strong\u003e để truyền dữ liệu liền mạch.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Sử dụng năng lượng hiệu quả:\u003c\/strong\u003e Với mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ\u003cstrong\u003e 50 watt\u003c\/strong\u003e , card này được thiết kế để tiết kiệm năng lượng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kết nối linh hoạt:\u003c\/strong\u003e Đặc trưng\u003cstrong\u003e PCI Express 3.0 x16\u003c\/strong\u003e thiết kế và\u003cstrong\u003e bốn mDP 1.4\u003c\/strong\u003e Hiển thị đầu ra, cho phép thiết lập nhiều màn hình.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Thiết kế nhỏ gọn:\u003c\/strong\u003e Kích thước của nó\u003cstrong\u003e Cao 2,713\u0026quot; x dài 6,137\u0026quot;\u003c\/strong\u003e làm cho nó trở thành một card có một khe cắm, phù hợp với nhiều cấu hình khác nhau.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Hệ thống làm mát chủ động:\u003c\/strong\u003e Được trang bị hệ thống làm mát chủ động để đảm bảo card đồ họa của bạn luôn ở nhiệt độ tối ưu trong quá trình xử lý khối lượng công việc lớn.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Tại sao nên chọn NVIDIA T1000?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Card đồ họa này không chỉ là về hiệu suất; mà còn là về việc tạo ra trải nghiệm người dùng vô song. Cho dù bạn đang kết xuất hình ảnh chất lượng cao, chỉnh sửa video hay đắm mình vào các trò chơi mới nhất, NVIDIA T1000 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của bạn.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Thắc mắc \u0026amp; Thông tin thêm:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Đối với các yêu cầu kinh doanh và tổ chức, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại\u003ca href=\"mailto:info@c2-computer.com\"\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/a\u003e . Bạn cũng có thể ghé thăm trang Facebook của chúng tôi tại\u003ca href=\"https:\/\/www.facebook.com\/c2computerhk\"\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/a\u003e để biết thêm thông tin cập nhật và sản phẩm mới.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Khám phá thêm:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Khám phá nhiều sản phẩm khác nhau để nâng cao trải nghiệm máy tính của bạn. Duyệt danh mục của chúng tôi ngay hôm nay!\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376623939801,"sku":"NVIDIA T1000","price":3450.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-t1000-8gb-graphic-card-gddr6-pci-express-3-0-c2-computer.jpg?v=1716116709"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-a2000-6gb-gpu-video-graphics-card-1","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa video GPU NVIDIA RTX A2000 6GB\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","description":"\u003cdiv\u003e\u003ch2\u003eTrải nghiệm hiệu suất vô song với GPU NVIDIA RTX A2000 6GB\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003e Các\u003cstrong\u003e Card đồ họa video NVIDIA RTX A2000 6GB GPU\u003c\/strong\u003e được thiết kế cho cả chuyên gia và người đam mê, mang lại hiệu suất đồ họa vượt trội trong một hình thức nhỏ gọn. Mở khóa sức mạnh của các tính năng tiên tiến và nâng cao trải nghiệm điện toán hình ảnh của bạn.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Các tính năng chính:\u003c\/h3\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Bộ nhớ GDDR6 6GB:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và đa nhiệm liền mạch với bộ nhớ GDDR6 tốc độ cao 6GB.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Mã sửa lỗi (ECC):\u003c\/strong\u003e Đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng quan trọng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Nhiều tùy chọn kết nối:\u003c\/strong\u003e Được trang bị 4 đầu ra Mini DisplayPort 1.4, cho phép bạn kết nối nhiều màn hình một cách dễ dàng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Thiết kế tiết kiệm điện:\u003c\/strong\u003e Với mức tiêu thụ điện năng tối đa chỉ 70W, GPU này mang lại hiệu suất mạnh mẽ mà không ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng năng lượng.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Giao diện PCI Express Gen 4 x 16:\u003c\/strong\u003e Tận dụng tối đa tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn và băng thông được cải thiện cho các ứng dụng của bạn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Kích thước nhỏ gọn:\u003c\/strong\u003e Với chiều cao 2,7 inch và chiều dài 6,6 inch, card có hai khe cắm này vừa vặn với máy trạm của bạn.\u003c\/li\u003e\u003cli\u003e\u003cstrong\u003e Sẵn sàng cho VR:\u003c\/strong\u003e Chuẩn bị cho trải nghiệm nhập vai với khả năng Thực tế ảo, hoàn hảo cho chơi game và mô phỏng chuyên nghiệp.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch3\u003e Tại sao nên chọn NVIDIA RTX A2000?\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Card đồ họa này không chỉ là một phần cứng; mà còn là cánh cổng dẫn đến năng suất và khả năng sáng tạo được nâng cao. Lý tưởng cho việc tạo mô hình 3D, chỉnh sửa video và thiết kế đồ họa, NVIDIA RTX A2000 được chế tạo để xử lý khối lượng công việc đòi hỏi khắt khe một cách dễ dàng. Nâng cao công việc của bạn và giải phóng trí tưởng tượng của bạn với công nghệ tiên tiến trong tầm tay.\u003c\/p\u003e\u003ch3\u003e Liên hệ với chúng tôi:\u003c\/h3\u003e\u003cp\u003e Đối với các câu hỏi từ các công ty và tổ chức phi chính phủ, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại:\u003cstrong\u003einfo@c2-computer.com\u003c\/strong\u003e . Hãy cập nhật những sản phẩm mới nhất của chúng tôi bằng cách truy cập trang Facebook của chúng tôi:\u003cstrong\u003ewww.facebook.com\/c2computerhk\u003c\/strong\u003e\u003c\/p\u003e\u003c\/div\u003e\u003ctc\u003e$\u003c\/tc\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44376628723929,"sku":"NVIDIA RTX A2000","price":3900.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-rtx-a2000-6gb-gpu-video-graphics-card-c2-computer.jpg?v=1716116702"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-4080s-4080-super-16gb-gddr6-256-bit-gpu-blower-edition","title":"(Song song MỚI) NVIDIA RTX 4080S 4080 Super 16GB GDDR6 GPU 256 bit *PHIÊN BẢN THỔI*","description":"\u003cdiv\u003e          \u003ch2\u003eCard đồ họa NVIDIA RTX 4080 SUPER 16GB GDDR6 phiên bản quạt thổi\u003c\/h2\u003e          \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiới thiệu card đồ họa GeForce RTX 4080 SUPER đột phá:\u003c\/strong\u003e Card đồ họa tối ưu được thiết kế dành cho game thủ và người sáng tạo nội dung, những người tìm kiếm hiệu năng vượt trội và công nghệ tiên tiến.\u003c\/p\u003e                    \u003ch3\u003eCác tính năng chính:\u003c\/h3\u003e          \u003cul\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eThiết kế phiên bản Blower:\u003c\/strong\u003e Giải pháp làm mát tối ưu giúp quản lý nhiệt hiệu quả, đảm bảo hiệu năng cao nhất trong các phiên chơi game cường độ cao.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTốc độ ấn tượng:\u003c\/strong\u003e Trải nghiệm lên đến \u003cstrong\u003eNhanh hơn gấp 2 lần\u003c\/strong\u003e So với RTX 3080 Ti, card đồ họa này mang lại hiệu năng vượt trội, giúp bạn dễ dàng xử lý ngay cả những tác vụ đòi hỏi khắt khe nhất.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eCác lõi CUDA nâng cao:\u003c\/strong\u003e Số lượng nhân CUDA càng nhiều thì sức mạnh xử lý càng vượt trội, cho phép trải nghiệm chơi game mượt mà và khả năng đa nhiệm liền mạch.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eBộ nhớ thế hệ tiếp theo:\u003c\/strong\u003e Được trang bị \u003cstrong\u003e16GB GDDR6X\u003c\/strong\u003e Bộ nhớ hoạt động với tốc độ đáng kinh ngạc \u003cstrong\u003e23 Gbps\u003c\/strong\u003e,  Cung cấp băng thông cần thiết cho chơi game độ phân giải cao.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eCông nghệ dò tia đỉnh cao:\u003c\/strong\u003e Đắm mình vào thế giới game 4K với công nghệ dò tia hoàn chỉnh, mang đến hình ảnh tuyệt đẹp làm sống động mọi trò chơi của bạn.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTrí tuệ nhân tạo tạo sinh đã sẵn sàng:\u003c\/strong\u003e Sẵn sàng đáp ứng những ứng dụng đòi hỏi khắt khe nhất trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đây là lựa chọn hoàn hảo cho cả các chuyên gia và những người đam mê.\u003c\/li\u003e                  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTạo khung hình DLSS:\u003c\/strong\u003e Hưởng lợi từ \u003cstrong\u003e836 AI TOPS\u003c\/strong\u003e giúp nâng cao hiệu năng, làm cho trải nghiệm chơi game mượt mà và phản hồi nhanh hơn.\u003c\/li\u003e          \u003c\/ul\u003e                    \u003ch3\u003eNâng tầm trải nghiệm chơi game của bạn:\u003c\/h3\u003e          \u003cp\u003eNVIDIA RTX 4080 SUPER không chỉ là một card đồ họa; nó là cánh cửa mở ra một tầm cao mới trong chơi game và làm việc. Với khả năng chạy các trò chơi ở thiết lập tối đa mà không cần thỏa hiệp, bạn có thể đắm mình trong những môi trường đồ họa đỉnh cao nhất trong khi tận hưởng chi tiết và tốc độ khung hình tuyệt vời.\u003c\/p\u003e                    \u003ch3\u003eHãy sẵn sàng cho tương lai:\u003c\/h3\u003e          \u003cp\u003eRa mắt vào ngày... \u003cstrong\u003eNgày 31 tháng 1\u003c\/strong\u003e,  GeForce RTX 4080 SUPER là tấm vé giúp bạn trải nghiệm tương lai của game và các ứng dụng sáng tạo. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp hệ thống của bạn với GPU tuyệt vời này.\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e        \u003cimg data-src-mobile-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-tablet-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-laptop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-desktop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-mobile=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-tablet=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-laptop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" data-src-desktop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" src=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/agD5hX2Y1ME\/sddefault.jpg\" class=\"ls-is-cached lazyloaded\"\u003e      \u003cimg data-src-mobile-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-tablet-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-laptop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-desktop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-mobile=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-tablet=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-laptop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" data-src-desktop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" src=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/d0nceiX4VYM\/sddefault.jpg\" class=\"ls-is-cached lazyloaded\"\u003e      \u003cimg data-src-mobile-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-tablet-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-laptop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-desktop-retina=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-mobile=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-tablet=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-laptop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" data-src-desktop=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" src=\"https:\/\/i.ytimg.com\/vi\/jjsQ8CP9lHg\/sddefault.jpg\" class=\"ls-is-cached lazyloaded\"\u003e      \u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/Screenshot2024-02-06at8.02.16AM_480x480.png?v=1707177953\" alt=\"\" data-mce-fragment=\"1\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/Screenshot2024-02-06at8.02.16AM_480x480.png?v=1707177953\"\u003e      \u003cimg src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/RTX-4070S-Rendimiento_480x480.webp?v=1707177957\" alt=\"\" data-mce-fragment=\"1\" data-mce-src=\"https:\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/RTX-4070S-Rendimiento_480x480.webp?v=1707177957\"\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44620064981209,"sku":"","price":11800.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/new-parallel-nvidia-rtx-4080s-4080-super-16gb-gddr6-256-bit-gpu-blower-edition-c2-computer-1.jpg?v=1716116686"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-4090d-48gb-gddr6-256-bit-gpu-blower-edition","title":"(Song song MỚI) Card đồ họa NVIDIA RTX 4090D 48GB GDDR6 256-bit *PHIÊN BẢN THỔI*","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eGiải phóng hiệu năng vượt trội\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003eXin giới thiệu sản phẩm mang tính cách mạng. \u003cstrong\u003e(PHIÊN BẢN SONG SONG MỚI) Card đồ họa NVIDIA RTX 4090D 48GB GDDR6 256 bit *PHIÊN BẢN QUẠT TẢN NHIỆT*\u003c\/strong\u003eCard đồ họa mạnh mẽ này được thiết kế dành cho các game thủ chuyên nghiệp và những người đam mê đồ họa, những người đòi hỏi hiệu năng và độ tin cậy tốt nhất.\u003c\/p\u003e  \u003ch3\u003eCác tính năng chính:\u003c\/h3\u003e  \u003cul\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eBộ nhớ khổng lồ:\u003c\/strong\u003e Với bộ nhớ GDDR6 khổng lồ 48GB, bạn sẽ trải nghiệm hình ảnh ngoạn mục và lối chơi mượt mà ngay cả trong những tựa game đòi hỏi cấu hình cao nhất.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eKiến trúc tiên tiến:\u003c\/strong\u003e Được xây dựng trên kiến ​​trúc tiên tiến nhất của NVIDIA, tận hưởng tốc độ và hiệu quả được nâng cao, vượt qua mọi giới hạn của công nghệ chơi game.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eThiết kế phiên bản Blower:\u003c\/strong\u003e Thiết kế quạt chuyên dụng đảm bảo khả năng làm mát tối ưu, ngăn ngừa quá nhiệt và duy trì hiệu suất cao nhất trong suốt các phiên chơi game kéo dài.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eGiao diện 256-bit:\u003c\/strong\u003e Giao diện bộ nhớ rộng cho phép tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, đảm bảo trải nghiệm chơi game mượt mà không bị giật lag.\u003c\/li\u003e  \u003c\/ul\u003e  \u003ch3\u003eNhững lợi ích:\u003c\/h3\u003e  \u003cul\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTrải nghiệm chơi game tuyệt vời:\u003c\/strong\u003e Nâng tầm trải nghiệm chơi game của bạn với đồ họa siêu thực và tốc độ khung hình nhanh, giúp mọi trò chơi trở nên sống động hơn.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eCông nghệ tiên tiến, đảm bảo tương lai:\u003c\/strong\u003e Luôn dẫn đầu xu hướng với card đồ họa (GPU) có khả năng xử lý các tựa game và ứng dụng mới nhất.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eHiệu quả làm mát được nâng cao:\u003c\/strong\u003e Thiết kế phiên bản quạt gió đảm bảo hệ thống của bạn luôn mát mẻ và êm ái, ngay cả khi hoạt động ở tải trọng cao.\u003c\/li\u003e  \u003c\/ul\u003e  \u003ch3\u003eCác trường hợp sử dụng:\u003c\/h3\u003e  \u003cul\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTrải nghiệm chơi game cao cấp:\u003c\/strong\u003e Hoàn hảo cho những game thủ muốn chơi các tựa game AAA mới nhất ở thiết lập đồ họa tối đa.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eDựng hình và hoạt họa 3D:\u003c\/strong\u003e Lý tưởng cho các chuyên gia thiết kế đồ họa, hoạt hình và biên tập video cần tài nguyên tính toán mạnh mẽ.\u003c\/li\u003e  \u003cli\u003e  \u003cstrong\u003eTrí tuệ nhân tạo và máy học:\u003c\/strong\u003e Khai thác sức mạnh của xử lý song song tiên tiến cho các dự án trí tuệ nhân tạo và nhiệm vụ phân tích dữ liệu của bạn.\u003c\/li\u003e  \u003c\/ul\u003e  \u003cp\u003eNâng cấp lên \u003cstrong\u003e(PHIÊN BẢN SONG SONG MỚI) Card đồ họa NVIDIA RTX 4090D 48GB GDDR6 256 bit *PHIÊN BẢN QUẠT TẢN NHIỆT*\u003c\/strong\u003e và nâng tầm trải nghiệm chơi game và đồ họa của bạn lên một tầm cao mới. Đừng chấp nhận những điều tầm thường; hãy đón nhận tương lai của công nghệ game ngay hôm nay!\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46020374986969,"sku":null,"price":29500.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/RTX4090D-48G.png?v=1742635112"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-4090-48gb-384bit-gddr6x-graphics-card-1","title":"(NEW PARALLEL) NVIDIA RTX 4090 48GB 384BIT GDDR6X Graphics Card","description":"\u003ch3 data-start=\"70\" data-end=\"88\"\u003e\u003cstrong data-start=\"74\" data-end=\"86\"\u003eGPU Core\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"89\" data-end=\"187\"\u003e\n\u003cli data-start=\"89\" data-end=\"122\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"91\" data-end=\"101\"\u003eModel:\u003c\/strong\u003e AD102-300 (301)-A1\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"123\" data-end=\"149\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"125\" data-end=\"140\"\u003eCUDA Cores:\u003c\/strong\u003e 16,384\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"150\" data-end=\"187\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"152\" data-end=\"180\"\u003eTDP (Power Consumption):\u003c\/strong\u003e 450W\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"189\" data-end=\"205\"\u003e\u003cstrong data-start=\"193\" data-end=\"203\"\u003eMemory\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"206\" data-end=\"382\"\u003e\n\u003cli data-start=\"206\" data-end=\"233\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"208\" data-end=\"224\"\u003eMemory Type:\u003c\/strong\u003e GDDR6X\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"234\" data-end=\"279\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"236\" data-end=\"251\"\u003eMemory Bus:\u003c\/strong\u003e 512-bit x 32 (24 Modules)\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"280\" data-end=\"316\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"282\" data-end=\"299\"\u003eMemory Chips:\u003c\/strong\u003e MT 2GU47 D8BZC\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"317\" data-end=\"339\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"319\" data-end=\"332\"\u003eCapacity:\u003c\/strong\u003e 48GB\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"340\" data-end=\"382\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"342\" data-end=\"363\"\u003eMemory Frequency:\u003c\/strong\u003e 1313MHz (21Gbps)\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"384\" data-end=\"415\"\u003e\u003cstrong data-start=\"388\" data-end=\"413\"\u003eConnectivity \u0026amp; Output\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"416\" data-end=\"507\"\u003e\n\u003cli data-start=\"416\" data-end=\"470\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"418\" data-end=\"435\"\u003eOutput Ports:\u003c\/strong\u003e 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"471\" data-end=\"507\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"473\" data-end=\"492\"\u003ePCIe Interface:\u003c\/strong\u003e PCIe 4.0 x16\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"509\" data-end=\"533\"\u003e\u003cstrong data-start=\"513\" data-end=\"531\"\u003eCooling System\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"534\" data-end=\"573\"\u003e\n\u003cli data-start=\"534\" data-end=\"573\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"536\" data-end=\"553\"\u003eCooling Type:\u003c\/strong\u003e 4-PIN Turbine Fan\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"575\" data-end=\"606\"\u003e\u003cstrong data-start=\"579\" data-end=\"604\"\u003e3D API \u0026amp; Technologies\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"607\" data-end=\"946\"\u003e\n\u003cli data-start=\"607\" data-end=\"693\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"609\" data-end=\"628\"\u003eSupported APIs:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul data-start=\"633\" data-end=\"693\"\u003e\n\u003cli data-start=\"633\" data-end=\"663\"\u003eDirectX 12 Ultimate (12_2)\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"666\" data-end=\"680\"\u003eOpenGL 4.6\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"683\" data-end=\"693\"\u003eVulkan\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"694\" data-end=\"946\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"696\" data-end=\"720\"\u003eNVIDIA Technologies:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul data-start=\"725\" data-end=\"946\"\u003e\n\u003cli data-start=\"725\" data-end=\"745\"\u003e\u003cstrong data-start=\"727\" data-end=\"743\"\u003eUEFI Support\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"748\" data-end=\"774\"\u003e\u003cstrong data-start=\"750\" data-end=\"772\"\u003eCUDA, Shader Model\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"777\" data-end=\"851\"\u003e\u003cstrong data-start=\"779\" data-end=\"849\"\u003eGeForce Experience, NVIDIA Ansel, NVIDIA Highlights, NVIDIA G-SYNC\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"854\" data-end=\"880\"\u003e\u003cstrong data-start=\"856\" data-end=\"878\"\u003eGame-Ready Drivers\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"883\" data-end=\"912\"\u003e\u003cstrong data-start=\"885\" data-end=\"910\"\u003eReal-Time Ray Tracing\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"915\" data-end=\"946\"\u003e\u003cstrong data-start=\"917\" data-end=\"944\"\u003eSLI (Multi-GPU Support)\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"948\" data-end=\"980\"\u003e\u003cstrong data-start=\"952\" data-end=\"978\"\u003eResolution \u0026amp; Bandwidth\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"981\" data-end=\"1304\"\u003e\n\u003cli data-start=\"981\" data-end=\"1039\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"983\" data-end=\"1015\"\u003eMaximum HDMI 2.1 Resolution:\u003c\/strong\u003e 7680x4320 (8K) @ 60Hz\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1040\" data-end=\"1101\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1042\" data-end=\"1082\"\u003eMaximum DisplayPort 1.4a Pixel Rate:\u003c\/strong\u003e 2120M pixels\/sec\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1102\" data-end=\"1137\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1104\" data-end=\"1126\"\u003eMaximum Bandwidth:\u003c\/strong\u003e 32.4Gbps\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1138\" data-end=\"1304\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1140\" data-end=\"1174\"\u003eExample Resolutions Supported:\u003c\/strong\u003e\n\u003cul data-start=\"1179\" data-end=\"1304\"\u003e\n\u003cli data-start=\"1179\" data-end=\"1225\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1181\" data-end=\"1207\"\u003e7680x4320 (8K) @ 120Hz\u003c\/strong\u003e (CVT-RB timing)\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1228\" data-end=\"1272\"\u003e\u003cstrong data-start=\"1230\" data-end=\"1270\"\u003e7680x4320 @ 60Hz (36bpp color depth)\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1275\" data-end=\"1304\"\u003e\u003cstrong data-start=\"1277\" data-end=\"1302\"\u003e5120x2880 (5K) @ 60Hz\u003c\/strong\u003e\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3 data-start=\"1306\" data-end=\"1328\"\u003e\u003cstrong data-start=\"1310\" data-end=\"1326\"\u003eClock Speeds\u003c\/strong\u003e\u003c\/h3\u003e\n\u003cul data-start=\"1329\" data-end=\"1385\"\u003e\n\u003cli data-start=\"1329\" data-end=\"1356\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1331\" data-end=\"1346\"\u003eBase Clock:\u003c\/strong\u003e 2235MHz\u003c\/li\u003e\n\u003cli data-start=\"1357\" data-end=\"1385\"\u003e\n\u003cstrong data-start=\"1359\" data-end=\"1375\"\u003eBoost Clock:\u003c\/strong\u003e 2520MHz\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":46389660844249,"sku":"rtx4090","price":29800.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/Picture1_fb766541-12cd-4b9e-8581-d9acbb3bcf5d.png?v=1739420805"},{"product_id":"new-parallel-nvidia-rtx-4090d-24gb","title":"(NEW PARALLEL) NVIDIA RTX 4090D 24GB GDDR6 256-bit Graphics Card *BLOWER EDITION*","description":"\u003ch2\u003eUnleash Unmatched Performance\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eIntroducing the revolutionary\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003e\u003cstrong\u003e(NEW PARALLEL) NVIDIA RTX 4090D 24GB GDDR6 256 bit GPU *BLOWER EDITION*\u003c\/strong\u003e. This powerhouse graphics card is engineered for serious gamers and graphics enthusiasts who demand the very best in performance and reliability.\u003c\/p\u003e\n\u003ch3\u003eKey Features:\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMassive Memory:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eWith a staggering 24GB GDDR6 memory, experience breathtaking visuals and smooth gameplay even in the most demanding titles.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAdvanced Architecture:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eBuilt on NVIDIA's state-of-the-art architecture, enjoy enhanced speed and efficiency that pushes the boundaries of gaming technology.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBlower Edition Design:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eThe specialized blower design ensures optimal cooling, preventing overheating and maintaining peak performance during extended gaming sessions.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e256-Bit Interface:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eThe wide memory interface allows for faster data transfer rates, ensuring a seamless gaming experience without lag.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eBenefits:\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eExceptional Gaming Experience:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eElevate your gaming with ultra-realistic graphics and fast frame rates that make every game come to life.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eFuture-Proof Technology:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eStay ahead of the curve with a GPU capable of handling the latest gaming titles and applications.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eEnhanced Cooling Efficiency:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eThe blower edition design ensures that your system remains cool and quiet, even under heavy load.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch3\u003eUse Cases:\u003c\/h3\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHigh-End Gaming:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003ePerfect for gamers looking to play the latest AAA titles at maximum settings.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003e3D Rendering and Animation:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eIdeal for professionals in graphics design, animation, and video editing who need powerful computational resources.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eAI and Machine Learning:\u003c\/strong\u003e\u003cspan\u003e \u003c\/span\u003eHarness the power of advanced parallel processing for your AI projects and data analysis tasks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":47277045448921,"sku":"rtx4090d","price":27000.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/RTX4090D-48G_75da2a6e-f0bc-48d2-b099-fc5c2c891703.png?v=1757067684"},{"product_id":"hpe-p17640-b21-proliant-dx380-gen10-8sff-cto-svr-used-1","title":"HPE P17640-B21 ProLiant Dx380 Gen10 8Sff Cto Svr | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eHPE P17640-B21 ProLiant Dx380 Gen10 8Sff Cto Svr | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e P17640-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: P17640-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ HPE Proliant Dx380 Gen10 8sff Cto\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**bộ xử lý \u0026amp; Chipset:**\u0026amp;\u003cbr\u003eLoại CPU: Intel Xeon\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm CPU: Khe cắm Fclga3647\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C621\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**ký ức:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước đã cài đặt: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/24 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ổ đĩa khởi động:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 ổ SSD HPE 240GB SATA M.2 DS\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: HPE Smart Array E208i-a\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Card HPE FlexibleMol hoặc Stand Up\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**kích thước \u0026amp; Cân nặng:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,54 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,75 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003echiều cao: 3,44 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,75 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267599577,"sku":"P17640-B21","price":3862.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/329587_78f23bf7-74ac-4360-9fe9-c4810ff09baa.jpg?v=1779018828"},{"product_id":"hpe-670854-s01-dl380p-gen8-e5-2640-2p-16gbr-p420i-1g-fbwc-8sff-460w-rps-server-used-1","title":"HPE 670854-S01 DL380p Gen8 E5-2640 2P 16GBR P420i\/1G Máy chủ FBWC 8SFF 460W RPS | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 670854-S01 DL380p Gen8 E5-2640 2P 16GBR P420i\/1G FBWC 8SFF 460W RPS | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 670854-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 670854-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ rack 2U 2 chiều Proliant DL380P Gen8 (Phiên bản Smart Buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2640\/2.5 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 6 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), kết nối Intel Quickpath, công nghệ Intel Turbo Boost.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 30 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 15 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đập :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR3 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC3-10600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/22 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Bộ nhớ đã đăng ký, xếp hạng kép, kiến ​​trúc bộ nhớ bốn kênh, bộ nhớ thông minh HP.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 8 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC3-12800 - 384 GB (đã đăng ký), PC3-10600 - 768 GB, PC3-10600 - 128 GB (chưa đệm) - ECC nâng cao\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Lưu trữ quang học:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X RAID - Tích hợp - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6gb\/s\/SAS 6gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P420i với FBWC 1GB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ nhớ đệm: 1gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Thẻ cắm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express X4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331flr\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ad (lacp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bản mở rộng** \u0026amp; Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Ổ cứng ngoài 5.25 Slim Line\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Khe cắm SFF 2.5 inch có thể tháo lắp nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 2.0 X8 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ x4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ SD (nội bộ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng VGA (1 cổng trước, 1 cổng sau)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e7 cổng USB 2.0.0 (2 phía trước, 4 phía sau, 1 bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ ray ổ bi HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ phận quản lý cáp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, BSMI CNS 13438, GB 9254\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thiết bị nguồn:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 460 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 40,98 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267665113,"sku":"670854-S01","price":4634.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/262841_2d25c653-74c1-4b8c-97d7-8cfab9f7d2f7.jpg?v=1779018831"},{"product_id":"hpe-752689-b21-dl380-gen9-e5-2650v3-2p-32gb-r-p440ar-8sff-2x10gb-2x800w-perf-server-used-1","title":"HPE 752689-B21 DL380 Gen9 E5-2650v3 2P 32GB-R P440ar 8SFF 2x10Gb 2x800W Máy chủ hoàn hảo | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 752689-B21 DL380 Gen9 E5-2650v3 2P 32GB-R P440ar 8SFF 2x10Gb 2x800W Perf Server | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 752689-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 752689-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL380 G9 - 2U gắn trên giá đỡ (Phiên bản hiệu năng cao)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2650v3\/ 2.3ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối Quickpath: 9,60 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 10 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm bộ xử lý tương thích: Fclga2011-3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C610 Series\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 50 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 25MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 32 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/22 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 384 GB (đã đăng ký) và PC4-17000 - 1.5 TB (giảm tải).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: DVD-RW, DVD-writer\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa cứng: SAS 12GB\/s\/SATA 6GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết cổng SAS: 12gb\/s trên mỗi liên kết vật lý được hỗ trợ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết PCIe: PCIe Express 3.0 X8 (pcie3 X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng vật lý: Tối đa 26 ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng ổ đĩa logic được hỗ trợ: Tối đa 64 ổ đĩa logic\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ Raid: Raid 0, Raid 1, Raid 5, Raid 6, Raid 10, Raid 50, Raid 60, Quản trị viên Raid 1, Quản trị viên Raid 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u0026amp;Bộ điều khiển Ethernet: Bộ chuyển đổi Ethernet 1gb 4 cổng HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý mạng: Chipset Broadcom Bcm5719\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet song công (băng thông lý thuyết)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: Tích hợp chế độ hoạt động không cần đèn báo 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển từ xa: RJ-45 (hai cái)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit) - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng VGA (1 phía trước, 1 phía sau)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng LAN (Ethernet 10 gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng USB 2.0.0 (2 người phía trước)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ phận quản lý cáp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBIOS UEFI\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,5 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267730649,"sku":"752689-B21","price":5055.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/276812_e16fd379-b22f-4138-8c51-4aefbeb7b06f.webp?v=1779018835"},{"product_id":"hpe-670852-s01-proliant-dl380p-gen8-e5-2670-2p-32g-8sff-server-s-buy-used-1","title":"HPE 670852-S01 Proliant Dl380P Gen8 E5-2670 2P 32G 8Sff Máy chủ\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 670852-S01 Proliant DL380P Gen8 E5-2670 2P 32G 8Sff\/Mua hàng đã qua sử dụng | Hàng đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 670852-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 670852-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ rack 2U 2 chiều Proliant DL380P Gen8 (Phiên bản Smart Buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u0026amp;\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2670\/2.6 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.3 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), kết nối Intel Quickpath, công nghệ Intel Turbo Boost.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 40 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đập :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 32 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR3 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC3-10600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/20 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Bộ nhớ đã đăng ký, xếp hạng kép, kiến ​​trúc bộ nhớ bốn kênh, bộ nhớ thông minh HP.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 4 x 8 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: Pc3-12800 - 384 Gb (đã đăng ký), Pc3-10600 - 768 Gb (giảm tải), Pc3-12800 - 128 Gb (không đệm - ECC nâng cao), Pc3-10600 - 384 Gb (Hypercloud).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Lưu trữ quang học:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X RAID - Tích hợp - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6gb\/s\/SAS 6gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P420i với FBWC 1GB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ nhớ đệm: 1gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Thẻ cắm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express X4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331flr\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ad (lacp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bản mở rộng** \u0026amp; Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Ổ cứng ngoài 5.25 Slim Line\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Khe cắm SFF 2.5 inch có thể tháo lắp nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/20 (còn trống) X Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 2.0 X8 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ x4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ SD (nội bộ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng VGA (1 cổng trước, 1 cổng sau)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e7 cổng USB 2.0.0 (2 phía trước, 4 phía sau, 1 bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ ray ổ bi HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ phận quản lý cáp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, BSMI CNS 13438, GB 9254\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thiết bị nguồn:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 750 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 40,98 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267796185,"sku":"670852-S01","price":5889.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/174310_c3867513-2de2-4327-8439-80d46f92b40e.jpg?v=1779018838"},{"product_id":"hpe-777338-s01-dl380-gen9-e5-2640v3-2p-16gb-r-p440ar-8sff-500w-rps-server-s-buy-used-1","title":"HPE 777338-S01 DL380 Gen9 E5-2640v3 2P 16GB-R P440ar 8SFF 500W RPS Server\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 777338-S01 DL380 Gen9 E5-2640v3 2P 16GB-R P440ar 8SFF 500W RPS\/Mua bán trực tuyến | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 777338-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 777338-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL380 Gen9 - 2U gắn trên giá đỡ (Phiên bản cơ bản)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2640v3\/ 2.6ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.4 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối Quickpath: 8 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm bộ xử lý tương thích: Fclga2011-3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C610 Series\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng đã cài đặt: Bộ nhớ đệm L3 - 40 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1866 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/22 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 8 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 384 GB (đã đăng ký) và PC4-17000 - 768 GB (giảm tải).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Lưu trữ quang học:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có ổ đĩa quang\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa cứng: SAS 12GB\/s\/SATA 6GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết cổng SAS: 12gb\/s trên mỗi liên kết vật lý được hỗ trợ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết PCIe: PCIe Express 3.0 X8 (pcie3 X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng vật lý: Tối đa 26 ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng ổ đĩa logic được hỗ trợ: Tối đa 64 ổ đĩa logic\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ Raid: Raid 0, Raid 1, Raid 5, Raid 6, Raid 10, Raid 50, Raid 60, Quản trị viên Raid 1, Quản trị viên Raid 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Bộ chuyển đổi Ethernet 1gb 4 cổng HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý mạng: Chipset Broadcom Bcm5719\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet song công (băng thông lý thuyết)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: Tích hợp chế độ hoạt động không cần đèn báo 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển từ xa: RJ-45 (hai cái)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ x8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ Micro-SD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit) - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBIOS UEFI\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 500 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,5 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267861721,"sku":"777338-S01","price":5897.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/220108_2d5afd6a-4f96-4791-b67d-80a771a1657a.webp?v=1779018841"},{"product_id":"hpe-755263-b21-dl360-gen9-e5-2650v3-2p-32gb-r-p440ar-800w-rps-perf-sas-server-used-1","title":"HPE 755263-B21 DL360 Gen9 E5-2650v3 2P 32GB-R P440ar 800W RPS Perf SAS Server | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ SAS hiệu năng cao HPE 755263-B21 DL360 Gen9 E5-2650v3 2P 32GB-R P440ar 800W RPS | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 755263-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 755263-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ rack 1U Proliant DL360 Gen9 (Phiên bản hiệu năng cao)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2650v3\/ 2.3ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối Quickpath: 9,60 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 10 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm bộ xử lý tương thích: Fclga2011-3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C610 Series\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 50mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 25 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 32 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-17000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 768 GB - Giảm tải ¦ PC4-17000 - 384 GB - Đã đăng ký\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa cứng: SAS 12GB\/s\/SATA 6GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết cổng SAS: 12gb\/s trên mỗi liên kết vật lý được hỗ trợ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết PCIe: PCIe Express 3.0 X8 (pcie3 X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng vật lý: Tối đa 26 ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng ổ đĩa logic được hỗ trợ: Tối đa 64 ổ đĩa logic\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ Raid: Raid 0, Raid 1, Raid 5, Raid 6, Raid 10, Raid 50, Raid 60, Quản trị viên Raid 1, Quản trị viên Raid 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Bộ chuyển đổi Ethernet 1gb 4 cổng HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý mạng: Chipset Broadcom Bcm5719\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet song công (băng thông lý thuyết)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: Tích hợp chế độ hoạt động không cần đèn báo 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển từ xa: RJ-45 (hai cái)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Bên ngoài\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài ba phần tư, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X PCIe 3.0 X8 - Kiểu dáng mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Độ linh hoạt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC hạng A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, ASHRAE, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1 (có thể tùy chọn nguồn điện dự phòng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 27,01 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267927257,"sku":"755263-B21","price":6066.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/220146_a4a46d4c-6887-43a1-bc21-33a37a284797.webp?v=1779018845"},{"product_id":"hpe-826683-b21-proliant-dl380-g9-e5-2620v4-2-1ghz-16gbr-2u-rack-server-used-1","title":"Máy chủ dạng HPE 826683-B21 ProLiant DL380 G9 E5-2620V4\/2.1GHz 16GBR 2U | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ rack HPE 826683-B21 ProLiant DL380 G9 E5-2620V4\/2.1GHz 16GBR 2U | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 826683-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e#### HPE 826683-B21 Proliant DL380 G9 Phiên bản cơ bản - 1x Intel Xeon 8 nhân E5-2620v4\/2.10GHz, 16GB (1x16) DDR4 SDRAM, Bộ điều khiển HPE Flexible Smart Array P840AR\/4G, 12 khay ổ cứng LFF, Bộ chuyển đổi Ethernet 1GB 4 cổng 331i HPE tích hợp, 2x nguồn 800W, Máy chủ rack 2U\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: HPE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 826683-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ gắn tủ rack 2U Proliant DL380 G9 (phiên bản cơ bản)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u0026amp;CPU: Intel Xeon E5-2620v4\/2.10 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.0 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU cần cài đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ nhớ đệm:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 20mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-17000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Dual Rank, Kiến trúc bộ nhớ Quad Channel, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 1 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 384 GB - Đã đăng ký ¶ PC4-17000 - 1.5 TB - Giảm tải\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có. Sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm 12 khay ổ cứng LFF.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Bộ điều khiển Smart Array P840ar\/4g\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ điều khiển đồ họa: Tích hợp Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 2 cổng Ethernet 10 Gigabit, 4 cổng Ethernet Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10 Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ các tiêu chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e12 (tổng cộng)\/12 (miễn phí) X Trao đổi nóng 3.5lff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/23 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003egiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng VGA (1 cổng trước, 1 cổng sau)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng LAN (Ethernet 10 gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng USB 2.0 (2 cổng phía trước)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3.4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,5 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717267992793,"sku":"826683-B21","price":6150.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/288613_8765f7f5-5472-489f-8a11-5a1651f3d27e.webp?v=1779018848"},{"product_id":"hpe-670856-s01-proliant-dl380p-gen8-e5-2620-1p-16g-8sff-server-s-buy-used-1","title":"HPE 670856-S01 Proliant DL380P Gen8 E5-2620 1P 16G 8Sff Máy chủ\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 670856-S01 Proliant DL380P Gen8 E5-2620 1P 16G 8Sff\/Mua hàng cũ | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 670856-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 670856-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ rack 2U 2 chiều Proliant DL380P Gen8 (Phiên bản Smart Buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u0026amp;\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2620\/2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 2.5 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 6 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Kết nối Intel Quickpath\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 15 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 15 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đập :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR3 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 1333 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC3-10600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/22 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Bộ nhớ đã đăng ký, xếp hạng kép, kiến ​​trúc bộ nhớ bốn kênh, bộ nhớ thông minh HP.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 8 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC3-12800 - 384 GB (đã đăng ký), PC3-10600 - 768 GB, PC3-10600 - 128 GB (chưa đệm) - ECC nâng cao\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Lưu trữ quang học:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X RAID - Tích hợp - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6gb\/s\/SAS 6gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P420i với bộ nhớ FBWC 512MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 512 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Thẻ cắm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express X4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331flr\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3ad (lacp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bản mở rộng** \u0026amp; Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Ổ cứng ngoài 5.25 Slim Line\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Khe cắm SFF 2.5 inch có thể tháo lắp nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 2.0 X8 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ x4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ SD (nội bộ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng VGA (1 cổng trước, 1 cổng sau)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e7 cổng USB 2.0 (2 cổng trước, 4 cổng sau, 1 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ ray ổ bi HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ phận quản lý cáp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, BSMI CNS 13438, GB 9254\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thiết bị nguồn:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 460 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 40,98 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717268058329,"sku":"670856-S01","price":6740.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/246554_0b1a1760-3cf0-48a2-b8be-0a51cfc1f05a.jpg?v=1779018851"},{"product_id":"hpe-818209-b21-dl360-gen9-e5-2650v4-2p-32gb-r-p440ar-8sff-800w-rps-perf-sas-server-used-1","title":"HPE 818209-B21 DL360 Gen9 E5-2650v4 2P 32GB-R P440ar 8SFF 800W RPS Perf SAS Server | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ SAS hiệu năng cao HPE 818209-B21 DL360 Gen9 E5-2650v4 2P 32GB-R P440ar 8SFF 800W RPS | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 818209-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 818209-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL360 Gen9 - 1U gắn trên giá đỡ (Phiên bản hiệu năng cao)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2650v4\/ 2.2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 2.9 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 12 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm CPU: Khe cắm LGA2011-v3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 60 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 30 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 32 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-17000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 2 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 768 GB - Giảm tải ¦ PC4-17000 - 384 GB - Đã đăng ký\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10, Đột kích 50, Đột kích 60, Quản trị viên Đột kích 1, Quản trị viên Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Bên ngoài\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài ba phần tư, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 khe cắm PCIe 3.0 X8 - Thiết kế mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (miễn phí) X Độ linh hoạt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, ASHRAE, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17.1 Trong\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 27,01 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717268123865,"sku":"818209-B21","price":6908.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/275605_df302e9f-4a7e-44f5-8d46-20cd7a7d12b2.webp?v=1779018854"},{"product_id":"hpe-646905-001-proliant-dl360p-g8-e5-2690-2p-32g-8sff-server-used-1","title":"Máy chủ HPE 646905-001 Proliant DL360p G8 E5-2690 2P 32G 8Sff | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 646905-001 Proliant DL360p G8 E5-2690 2P 32G 8Sff | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 646905-001\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 646905-001\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Proliant DL360p Gen8 - Máy chủ rack 1U 2 chiều (Phiên bản hiệu năng cao)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u0026amp;\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2690\/2.9 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.8 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), kết nối Intel Quickpath, công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 40 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 32 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR3 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1600 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 1600 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC3-12800\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/20 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 4 x 8 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: Pc3-12800 - 384 Gb (đã đăng ký), Pc3-10600 - 768 Gb (giảm tải), Pc3-10600 - 128 Gb (không đệm - ECC nâng cao), Pc3-10600 - 384 Gb (Hypercloud).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Lưu trữ quang học:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có ổ đĩa quang\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X RAID - Tích hợp - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6gb\/s\/SAS 6gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P420i với 2GB FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 10, Đột kích 50\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Đồ họa :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ điều khiển đồ họa: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Thẻ cắm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express X4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 2 cổng Ethernet 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 530flr\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10 Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: IPMI 2.0, Smash Clp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ad (lacp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng** \u0026amp; Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Truy cập phía trước - 5,25 inch x 1\/2 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Gỡ nóng - 2.5 inch Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/20 (còn trống) X Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X8 - Kiểu dáng mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (miễn phí) X Độ linh hoạt (chế độ x4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ SD (nội bộ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng LAN (Ethernet 10 gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e7 cổng USB 2.0 (2 cổng trước, 4 cổng sau, 1 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThiết lập mật khẩu\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBIOS UEFI\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC hạng A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, BSMI CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 750 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 31,99 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717268189401,"sku":"646905-001","price":6908.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/174334_a6c99858-81ca-4e42-957f-17d71617b734.webp?v=1779018857"},{"product_id":"hpe-867448-s01-dl380-gen9-e5-2620v4-16g-8sff-server-s-buy-used-1","title":"HPE 867448-S01 DL380 Gen9 E5-2620V4 16G 8SFF Máy chủ\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 867448-S01 DL380 Gen9 E5-2620V4 16G 8SFF\/Mua hàng thanh lý | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 867448-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 867448-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL380 Gen9 - 2U gắn tủ rack (Phiên bản Smart Buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u0026amp;\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2620v4\/2.1 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.0 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ xe buýt: 8 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm CPU: Khe cắm LGA2011-v3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 20 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2400 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-19200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 1 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-19200 - 768 GB - Đã đăng ký ¦ PC4-19200 - 1.5 TB - Giảm tải\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10, Đột kích 50, Đột kích 60, Quản trị viên Đột kích 1, Quản trị viên Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ điều khiển đồ họa: Tích hợp Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express X2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/23 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 Pcie 3.0 X8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit) - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 X Quạt cắm nóng HPE Redundat\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHPE Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 500 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,54 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717268254937,"sku":"867448-S01","price":7751.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/280804_65ab2447-bf12-41bb-baef-711095924162.webp?v=1779018861"},{"product_id":"hpe-800073-s01-dl380-gen9-e5-2620v3-1p-16gb-r-p440ar-8sff-500w-ps-server-s-buy-used-1","title":"HPE 800073-S01 DL380 Gen9 E5-2620v3 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W Máy chủ PS\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 800073-S01 DL380 Gen9 E5-2620v3 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W PS Server\/S-Buy | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 800073-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 800073-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL380 Gen9 - 2U gắn tủ rack (S-buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2620v3\/ 2.4ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối Quickpath: 8.0 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: Lõi sáu\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm bộ xử lý tương thích: Fclga2011-3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C610 Series\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 15mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 15MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 1866 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-17000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/23 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 1 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 384 GB (đã đăng ký) và PC4-17000 - 1.5 TB (giảm tải).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa cứng: SAS 12GB\/s\/SATA 6GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết cổng SAS: 12gb\/s trên mỗi liên kết vật lý được hỗ trợ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết PCIe: PCIe Express 3.0 X8 (pcie3 X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng vật lý: Tối đa 26 ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng ổ đĩa logic được hỗ trợ: Tối đa 64 ổ đĩa logic\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ Raid: Raid 0, Raid 1, Raid 5, Raid 6, Raid 10, Raid 50, Raid 60, Quản trị viên Raid 1, Quản trị viên Raid 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Bộ chuyển đổi Ethernet 1gb 4 cổng HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý mạng: Chipset Broadcom Bcm5719\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet song công (băng thông lý thuyết)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: Tích hợp chế độ hoạt động không cần đèn báo 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển từ xa: RJ-45 (hai cái)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/23 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit) - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0.0 (1 Phía trước, 2 Phía sau, 2 Bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu bàn phím\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhóa nhanh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBIOS UEFI\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, ASHRAE, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1 (có thể tùy chọn nguồn điện dự phòng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 500 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,5 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717268353241,"sku":"800073-S01","price":8003.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/292745_59877b5d-3ab3-4813-b45c-44800c3c7eaa.webp?v=1779018864"},{"product_id":"hpe-877626-b21-proliant-ml350-gen10-8sff-4u-tower-server-cto-used-1","title":"Máy chủ Tháp Hpe 877626-B21 Proliant Ml350 Gen10 8Sff 4U Cto | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 877626-B21 Proliant ML350 Gen10 8SFF 4U Tower | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 877626-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e#### Máy chủ HPE 877626-B21 Proliant ML350 Gen10 8SFF CTO, Không CPU, Không RAM, 24 khe cắm DIMM, Ethernet HPE 4x1GB 1GB tích hợp, Bộ chuyển đổi 4 cổng 369i với tùy chọn card mở rộng 1\/10\/25GB, Máy chủ dạng tháp 4U CTO\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: HPE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 877626-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant ML350 Gen10 8SFF 4U dạng tháp (CTO)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u0026amp;Bộ xử lý: Không bao gồm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm thông minh Intel\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C622\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước đã cài đặt: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, Bộ nhớ thông minh HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm DIMM: 24 khe cắm DIMM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBao gồm ổ cứng: 8 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Phần mềm nhúng RAID S100i với 14 cổng SATA, tùy chọn bộ điều khiển HPE MODULAR Smart Array (AROC) và\/hoặc bộ điều khiển PCIe Standup.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển mạng: Bộ chuyển đổi Ethernet 4 cổng HPE 4x1gbe 1gb 369i tích hợp sẵn với card mở rộng 1\/10\/25gb tùy chọn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBao gồm khung nguồn: Bao gồm khung nguồn HPE Flex Slot RPS và PDB.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khả năng mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (miễn phí) X Ổ cứng ngoài 5.25 inch mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Đầu cắm nóng 3.5 inch Lff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/24 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 (tổng cộng)\/4 (miễn phí) X PCIe 3.0 X8 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e3 (tổng cộng)\/3 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 2.0 X8 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài đầy đủ, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 cổng USB 2.0 (1 cổng nội bộ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (2 cổng trước, 2 cổng sau, 1 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 6,9 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 25,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 18,2 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 40 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270319321,"sku":"877626-B21","price":8003.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/338101_6075b4c5-2626-412f-9ced-23b3d9fbfa7a.jpg?v=1779018867"},{"product_id":"hpe-848736-b21-dl360-gen9-e5-2640v4-1p-16gb-r-p440ar-8sff-500w-ps-base-server-used-1","title":"HPE 848736-B21 DL360 Gen9 E5-2640v4 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W Máy chủ cơ sở PS | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 848736-B21 DL360 Gen9 E5-2640v4 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W PS Base Server | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 848736-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 848736-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ gắn tủ rack 1U Proliant DL360 Gen9 (Phiên bản cơ bản)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2640v4\/2.4 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.4 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 10 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm CPU: Khe cắm LGA2011-v3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 25 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 25 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-19200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 1 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-19200 - 3 TB - Giảm tải ¦ PC4-17000 - 768 GB - Đăng ký ¦ 128 GB - Không khả biến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10, Đột kích 50, Đột kích 60, Quản trị viên Đột kích 1, Quản trị viên Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/23 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài ba phần tư, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X8 - Kiểu dáng mỏng ¦ 1 (tổng)\/1 (miễn phí) X Flexiblelom\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHPE Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1 (có thể tùy chọn nguồn điện dự phòng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 500 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 27,01 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270384857,"sku":"848736-B21","price":8256.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/275303_c48a832f-8635-4463-82af-e69ee0a135fc.webp?v=1779018870"},{"product_id":"hpe-851937-b21-dl360-gen9-e5-2660v4-2p-64gb-r-p440ar-8sff-2x800w-ps-perf-server-used-1","title":"HPE 851937-B21 DL360 Gen9 E5-2660v4 2P 64GB-R P440ar 8SFF 2x800W PS Perf Server | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 851937-B21 DL360 Gen9 E5-2660v4 2P 64GB-R P440ar 8SFF 2x800W PS Perf Server | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 851937-B21\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 851937-B21\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL360 Gen9 - 1U gắn trên giá đỡ (Phiên bản hiệu năng cao)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2660v4\/2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 14 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm CPU: Khe cắm LGA2011-v3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 70 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 35 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 64 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2400 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-19200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 4 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-19200 - 3 TB - Giảm tải ¦ PC4-17000 - 768 GB - Đăng ký ¦ 128 GB - Không khả biến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10, Đột kích 50, Đột kích 60, Quản trị viên Đột kích 1, Quản trị viên Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Bên ngoài\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/20 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài ba phần tư, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 khe cắm PCIe 3.0 X8 - Thiết kế mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (miễn phí) X Độ linh hoạt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 27,01 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270483161,"sku":"851937-B21","price":10238.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/275304_921a8993-3869-467d-86b5-fbb9faf57798.webp?v=1779018873"},{"product_id":"hpe-737293-s01-proliant-dl360p-g8-e5-2660v2-2-2ghz-32gbr-1u-rack-server-used-1","title":"Máy chủ dạng HPE 737293-S01 ProLiant DL360P G8 E5-2660V2\/2.2GHz 32GBR 1U | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ rack 1U HPE 737293-S01 ProLiant DL360P G8 E5-2660V2\/2.2GHz 32GB | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 737293-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e#### HPE 737293-S01 Proliant DL360p G8 S-buy - 2x Xeon 10 nhân E5-2660v2\/ 2.2GHz, RAM DDR3 32GB, 8 khay ổ cứng SFF cắm nóng, Smart Array P420i\/2GB với FBWC, bộ chuyển đổi Ethernet HP 10GB 2 cổng 533FLR, 2x nguồn 750W, máy chủ rack 1U\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: HPE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 737293-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: Www.hp.com\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL360P G8 1U-rack - Mua hàng tại S-buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2660v2\/2.2 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm tương thích: Socket Fclga2011\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ đa lõi: Mười lõi (10-core)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64 bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã chipset: Intel C600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bus dữ liệu: 1866 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ nhớ đệm:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm L3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 50 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 25 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng RAM đã cài đặt: 32 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR3 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 1866 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ các thông số kỹ thuật bộ nhớ: PC-3 14900\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: DIMM 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe cắm bộ nhớ: 24\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình: 2 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePC3-12800 - 384 Gb - Đã đăng ký\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePC3-10600 - 768 Gb - Giảm tải\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePC3-10600 - 128 GB - Không đệm - ECC nâng cao\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePC3-10600 - 384 GB - Hypercloud\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Bộ điều khiển lưu trữ :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ điều khiển lưu trữ: 1 X RAID - Card cắm ngoài - PCI Express 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện điều khiển: Serial Ata-600\/SAS 2.0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P420i với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 10, Đột kích 50\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đầu đọc thẻ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐầu đọc thẻ nhớ: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác loại thẻ nhớ Flash được hỗ trợ: Thẻ nhớ Secure Digital (SD).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Đồ họa :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất bộ điều khiển đồ họa: Matrox\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã hiệu bộ điều khiển đồ họa: G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại kết nối mạng: Card cắm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện (bus): PCI Express 2.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 2 cổng Ethernet 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Hp 331flr-t\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: IPMI 2.0, Smash Clp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.1q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ad (lacp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng** \u0026amp; Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/(miễn phí) ( 1 ) X Truy cập phía trước - Đường kính mỏng 5,25 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/(miễn phí) ( 8 ) X Hot-swap - 2.5in Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/22 (còn trống) X Bộ nhớ - Dimm 240 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) Bộ xử lý X\u0026amp;\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Khe cắm PCI Express 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCI Express 3.0 X8 - Thiết kế mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng)\/0 (miễn phí) X Độ linh hoạt (Chế độ X4)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003egiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 Cáp nối tiếp - RS-232 - 9 chân D-sub (DB-9)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Màn hình\/Video - VGA - 15 chân HD D-sub (HD-15)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e7 cổng USB - USB 4 chân loại A (2 cổng trước, 4 cổng sau, 1 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng mạng - Ethernet 10base-t\/100base-tx\/1000base-tx - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Quản lý - HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1 (với nguồn cấp điện tùy chọn)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp yêu cầu: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 750 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,0 lbs\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270548697,"sku":"737293-S01","price":11057.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/200735_1ce81ff4-e17b-43cc-8d9b-2e25d8b3840c.jpg?v=1779018877"},{"product_id":"hpe-867447-s01-dl360-gen9-e5-2620v4-1p-16gb-r-p440ar-8sff-500w-ps-server-s-buy-used-1","title":"HPE 867447-S01 DL360 Gen9 E5-2620v4 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W Máy chủ PS\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 867447-S01 DL360 Gen9 E5-2620v4 1P 16GB-R P440ar 8SFF 500W PS Server\/S-Buy | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 867447-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 867447-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL360 Gen9 - 1U gắn tủ rack (Mua thông minh)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCPU: Intel Xeon E5-2620v4\/2.1 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.0 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 8 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng CPU tối đa: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhả năng nâng cấp CPU: Có thể nâng cấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tính năng chính của bộ xử lý: Công nghệ siêu phân luồng (Hyper-threading), Công nghệ Intel Turbo Boost 2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 20 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 20 Mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 16 Gb\/384 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-19200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 1 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 768 GB - Giảm tải ¦ PC4-17000 - 384 GB - Đã đăng ký\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa quang: Không có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: 1 X Raid - PCIe 3.0 X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại giao diện bộ điều khiển: SATA 6GB\/s\/SAS 12GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar với 2gb FBWC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng kênh: 8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấp độ đột kích: Đột kích 0, Đột kích 1, Đột kích 5, Đột kích 6, Đột kích 10, Đột kích 50, Đột kích 60, Quản trị viên Đột kích 1, Quản trị viên Đột kích 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 4 cổng Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: HP 331i\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X Bên ngoài\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/23 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 16 - Chiều dài ba phần tư, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 khe cắm PCIe 3.0 X8 - Thiết kế mỏng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/0 (miễn phí) X Độ linh hoạt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Số sê-ri\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X Hp Ilo\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0 (1 cổng trước, 2 cổng sau, 2 cổng bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eAcpi 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHPE Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 500 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,1 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 27,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 1,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 27,01 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270614233,"sku":"867447-S01","price":12695.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/280803_ea5364dd-8e9d-4870-8d31-b400ed2aebbe.webp?v=1779018880"},{"product_id":"hpe-800078-s01-dl380-gen9-e5-2697v3-2p-64gb-r-p440ar-8sff-800w-rps-server-s-buy-used-1","title":"HPE 800078-S01 DL380 Gen9 E5-2697v3 2P 64GB-R P440ar 8SFF 800W RPS Server\/S-Mua | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eMáy chủ HPE 800078-S01 DL380 Gen9 E5-2697v3 2P 64GB-R P440ar 8SFF 800W RPS\/Mua bán trực tuyến | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 800078-S01\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Hewlett Packard Enterprise\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: 800078-S01\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: WWW.HPE.COM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Máy chủ Proliant DL380 Gen9 - 2U gắn tủ rack (S-buy)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý \u0026amp; Bộ vi xử lý :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ xử lý: Intel Xeon E5-2697v3\/ 2.6GHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ Turbo tối đa: 3.6 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối Quickpath: 9,60 Gt\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lõi: 14 lõi\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện toán 64-bit: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm bộ xử lý tương thích: Fclga2011-3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại chipset: Intel C610 Series\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ đệm: Bộ nhớ đệm thông minh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 70mb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ đệm trên mỗi bộ xử lý: 35MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ký ức :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng cài đặt: 64 Gb\/768 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ: DDR4 SDRAM - ECC tiên tiến\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ hiệu dụng: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ bộ nhớ định mức: 2133 MHz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuân thủ tiêu chuẩn bộ nhớ: PC4-17000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng chỗ trống: 24 (tổng cộng)\/20 (còn trống)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Đã đăng ký, Bộ nhớ dự phòng trực tuyến, Kiến trúc bộ nhớ bốn kênh, HP Smartmemory\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCấu hình chi tiết: 4 x 16 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ RAM được hỗ trợ: PC4-17000 - 768 GB (đã đăng ký) và PC4-17000 - 1.5 TB (giảm tải).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kho \u0026amp; Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại ổ đĩa quang: Không có.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ điều khiển lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên bộ điều khiển lưu trữ: Smart Array P440ar\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bộ đệm: 2 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ đĩa cứng: SAS 12GB\/s\/SATA 6GB\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết cổng SAS: 12gb\/s trên mỗi liên kết vật lý được hỗ trợ.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ liên kết PCIe: PCIe Express 3.0 X8 (pcie3 X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng vật lý: Tối đa 26 ổ cứng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng ổ đĩa logic được hỗ trợ: Tối đa 64 ổ đĩa logic\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ Raid: Raid 0, Raid 1, Raid 5, Raid 6, Raid 10, Raid 50, Raid 60, Quản trị viên Raid 1, Quản trị viên Raid 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Trưng bày \u0026amp; Bộ điều khiển đồ họa:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Tích hợp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý đồ họa: Matrox G200eh2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ video: 16 MB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện video: VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Ethernet: 2 cổng Ethernet 10 Gigabit, 4 cổng Ethernet Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển Ethernet: Hp 331i, Hp 556flr-sfp+\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet, 10 Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển quản lý từ xa: Tích hợp hệ thống điều khiển từ xa không cần đèn báo hiệu 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Chức năng Wake On Lan (WOL), hỗ trợ PXE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khoang mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 (tổng cộng)\/8 (miễn phí) X Hỗ trợ cắm nóng 2.5 Sff\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe mở rộng (miễn phí):\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e24 (tổng cộng)\/20 (còn trống) X Dimm 288 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/0 (còn trống) X CPU\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) X PCIe 3.0 X16 - Chiều dài bằng một nửa, Chiều cao đầy đủ (Chế độ X8)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) X PCIe 3.0 X 8 - Nửa chiều dài, Chiều cao đầy đủ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) Thẻ nhớ microSD (bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện \u0026amp; Cảng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng LAN (Ethernet gigabit) - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X HP Ilo - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X VGA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e5 cổng USB 3.0.0 (1 Phía trước, 2 Phía sau, 2 Bên trong)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng LAN (Ethernet 10 gigabit)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhụ kiện đi kèm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThanh ray lắp đặt dễ dàng của HP\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc trưng :\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu quản trị viên\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu khởi động\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMật khẩu bàn phím\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều khiển đầu vào\/đầu ra cổng nối tiếp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhóa nhanh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBIOS UEFI\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eACPI 2.0b, Chứng nhận FCC Loại A, EN 61000-3-2, EN55022, ICES-003, EN 61000-3-3, EN55024, CISPR 22, FCC CFR47 Phần 15, IEC 60950-1, EN 60950-1, WEEE, GB 9254, ASHRAE, CNS 13438\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChương trình bán hàng của nhà sản xuất:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHP Smart Buy\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ nguồn - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp định mức: AC 120\/230 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất cung cấp: 800 Watt\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChứng nhận 80 Plus: 80 Plus Platinum\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu suất: 94%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước \u0026amp; Cân nặng :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng: 17,5 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ sâu: 26,7 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao: 3,4 inch\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 32,5 lbs\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tình trạng: Còn hàng**\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"HPE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48717270679769,"sku":"800078-S01","price":12982.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/227090_8bd0e4ef-2247-47f5-896a-1029615f18bd.webp?v=1779018883"}],"url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/collections\/collection-server-parts-latest.oembed?page=232","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}