{"product_id":"cisco-fpr4110-ngips-k9-firepower-4110-ngips-appliance-used","title":"Thiết bị Cisco FPR4110-NGIPS-K9 Hỏa lực 4110 NGIPS | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eThiết bị Cisco FPR4110-NGIPS-K9 Firepower 4110 NGIPS | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e FPR4110-NGIPS-K9\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thiết bị bảo mật mạng\/tường lửa CISCO FPR4110-NGIPS-K9 Firepower 4110:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Các tính năng chính:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Tường lửa\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBao gồm: 2 khe cắm Netmod\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý\/Bộ nhớ\/Dung lượng lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: SSD 200 GB x 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kết nối mạng lưới:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Gắn trên giá đỡ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ kết nối: Có dây\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu năng: Thông lượng tường lửa: 35 Gbps Thông lượng tối đa Fw + AVC: 12 Gbps Thông lượng tối đa Fw + AVC + Ngips: 10 Gbps Thông lượng kiểm soát ứng dụng (AVC) và IPS: 10 Gbps Thông lượng kiểm tra tối đa: 35 Gbps Thông lượng tường lửa đa giao thức: 15 Gbps Thông lượng VPN (IPsec): 8 Gbps\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng: Số kết nối mới mỗi giây: 150000 Phiên đồng thời: 9000000 Giao diện ảo (VLAN): 1024 Kết nối tường lửa đồng thời: 10000000 Độ trễ: 3.5 Ngữ cảnh bảo mật 4: 250\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Hỗ trợ VLAN, Độ tin cậy cao, Lọc URL, Ngăn chặn tấn công DDoS, Công nghệ phân cụm, 6 quạt, Khả năng hiển thị và kiểm soát ứng dụng (AVC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khả năng mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e8 cổng Ethernet 10gb - SFP (mini-GBIC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e4 cổng Ethernet 40gb - SFP+\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X 1000base-t (quản lý) - Sfp (mini-gbic)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 x Đầu nối nối tiếp - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 cổng USB 2.0 - Loại A\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm mở rộng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 (tổng cộng)\/2 (miễn phí) Khe mở rộng X\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khác:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: Cispr 22 Loại A, Cispr 24, En 61000-3-2, En 61000-3-3, En55024, As\/nzs 60950-1, Ices-003 Loại A, Ul 60950-1, IEC 60950-1, En 60950-1, GB 4943, Vcci Loại A, Kn24, Kn22 Loại A, As\/nzs Cispr22:2004 Loại A, En 55022 Loại A, FCC Cfr47 Phần 15 B Loại A, Cns 13438 Loại A, En 300 386, TVCN 7317, Can\/csa-c22.2 Số 60950-1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quyền lực :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThiết bị nguồn: Nguồn điện bên trong - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng tối đa được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48718408450265,"sku":"FPR4110-NGIPS-K9","price":19452.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/353198.webp?v=1779085913","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/cisco-fpr4110-ngips-k9-firepower-4110-ngips-appliance-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}