{"product_id":"cisco-ir1821-k9-catalyst-rugged-series-ir1821-router-used","title":"Bộ định tuyến IR1821 dòng Cisco IR1821-K9 bền chắc | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eBộ định tuyến Cisco IR1821-K9 Catalyst Rugged Series IR1821 | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e IR1821-K9\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Bộ định tuyến CISCO IR1821-K9 Catalyst Rugged Series Ir1821 - Loại để bàn, gắn ray DIN, gắn tường.**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Các tính năng chính:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Bộ định tuyến - 4 cổng \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e (tích hợp)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại vỏ máy: Để bàn, gắn ray DIN, gắn tường\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ kết nối: Có dây\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐặc điểm: Bền chắc, có thể gắn trên thanh ray DIN.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: FCC Phần 15.247, RSS-102, ICES-003 Loại A, AS\/NZS 4268, RSS-132, MIL-STD 810G, CISPR 25, FCC Phần 15.407, RSS-133, IP40, EN 62311, VCCI Loại A, EN 300 328, CISPR 11 Loại A, FCC CFR47 Phần 2, EN 301 489-1, SAE J1455, FCC CFR47 Phần 15 B Loại A, FCC CFR47 Phần 22, FCC CFR47 Phần 24, LP0002, CNS 13438 Loại A, RSS-247, EN 300 386, UL\/CSA60950-1, IEC\/EN 61000-4-3, Iec\/en 61000-4-4, Iec\/en 61000-4-5, Iec\/en 61000-4-6, Iec\/en 61000-4-8, Iec\/en 61000-4-9, As\/nzs Cispr 32 Loại A, Kn32 Loại A, Iec\/en 61000-4-11, Iec\/en 61000-4-2, En 301 893, Iso 7637-2, Iec\/en 60950-1, En 301 489-19, Ul 62368-1, En 60079-15, En 55035, Iec 60079-0, Iec 60079-15, En 60079-0, En 55032\/cispr 32 Loại A, Cispr 35, Ul 121201, En 301 489-52, En 303 413, Ul\/csa 60079-0, Ul\/csa 60079-15, Csa 62368-1, Fcc Cfr47 Phần 27, Iec\/en 62368-1, En 301 908-1, En 301 908-2, En 301 511, En 301 908-13, As\/nz Acma Emr, As\/ca S042.1, As\/ca S042.4, Mic Điều 2, 9, Csa 213, En 60079-7, Iec 60079-7, Iso 11452-2\/4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM: 4 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ Flash: 4 Gb\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác chỉ báo trạng thái: Trạng thái cổng, Nguồn, Hệ thống, SFP, Quản lý\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khả năng mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eWAN: 1 X 1000base-t - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eWAN: 1 X 1000base-x - SFP (mini-GBIC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eUSB 2.0: 1 x USB Type-A 4 chân\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố sê-ri: 1 X RS-232 - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMạng LAN: 4 x 1000base-x - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng kết nối: 1 x USB 2.0 - Mini-USB Type-A\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm mở rộng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) Mô-đun giao diện cắm được (pim)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 (tổng cộng)\/1 (miễn phí) Khe cắm cắm rộng (wi-fi)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quyền lực :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp yêu cầu: DC 9 - 36 V\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất tiêu thụ khi hoạt động: 23 Watt\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719978561753,"sku":"IR1821-K9","price":10033.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/352737.webp?v=1779100668","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/cisco-ir1821-k9-catalyst-rugged-series-ir1821-router-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}