{"product_id":"cisco-meraki-catalyst-9300l-48uxg-4x-switch-l3-managed-used","title":"Cisco Meraki Catalyst 9300L-48UXG-4X - \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e - L3 - Được quản lý | Đã qua sử dụng","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eCisco Meraki Catalyst 9300L-48UXG-4X - \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e - L3 - Được quản lý | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e C9300L-48UXG-4X-M\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e#### **CISCO C9300L-48UXG-4X-M Catalyst 48 Cổng - Có thể quản lý - Ethernet 10 Gigabit, Ethernet Gigabit - 10gbase-x, 10\/100\/1000base-t - Hỗ trợ 3 lớp - Thiết kế dạng mô-đun - Công suất tiêu thụ 715 W - Cáp xoắn đôi, Cáp quang - Cổng PoE - Ethernet gắn tủ rack \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e.**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại sản phẩm: Ethernet \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã số linh kiện của nhà sản xuất: C9300L-48UXG-4X-M\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: CISCO Systems, Inc.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMã sản phẩm: C9300l-48uxg-4x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Bộ định tuyến Ethernet Catalyst C9300l-48uxg-4x \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDòng sản phẩm: Chất xúc tác\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDòng sản phẩm: 9300\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên thương hiệu: CISCO\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Gắn trên giá đỡ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Giao diện\/cổng:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMạng (rj-45): Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMô-đun: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng đường lên: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Stack: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số cổng mạng: 48\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông tin chi tiết về cổng\/khe cắm mở rộng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 48 cổng Gigabit Ethernet Upoe\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 4 khe cắm mở rộng Ethernet 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mạng \u0026amp; Giao tiếp:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLớp được hỗ trợ: 3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTiêu chuẩn mạng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1q\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AD\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AF\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AN\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3AT\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3BT\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3bz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3U\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.3z\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1AD\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1AE\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1AVB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- IEEE 802.1p\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Phương tiện truyền thông \u0026amp; Hiệu suất:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ mạng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 10\/100\/1000base-t\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 10gbase-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ Ethernet:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Ethernet Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Ethernet 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại phương tiện được hỗ trợ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Cặp dây xoắn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Sợi quang\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Sự quản lý \u0026amp; Các giao thức:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCó thể quản lý được: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Độ tin cậy:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMTBF: 273820 giờ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng đầu vào\/đầu ra:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại khe cắm mở rộng: SFP+\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng khe cắm SFP+: 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe cắm mở rộng: 4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp đầu vào:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 120 V AC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 230 V AC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện: Bộ nguồn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính thường xuyên:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 50 Hz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 60 Hz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất tiêu thụ: 715 W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại phích cắm\/đầu nối: IEC 60320 C16\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng PoE (RJ-45): Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ nguồn điện dự phòng: Có\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719267528921,"sku":"C9300L-48UXG-4X-M","price":65076.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/388981.webp?v=1779091870","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/cisco-meraki-catalyst-9300l-48uxg-4x-switch-l3-managed-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}