{"product_id":"cisco-ws-c4500x-f-16sfp-catalyst-4500-x-switch-16-10gb-sfp-ports-used","title":"Cisco WS-C4500X-F-16SFP+ Catalyst 4500-X \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e 16 cổng SFP+ 10Gb | Đã qua sử dụng","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eCisco WS-C4500X-F-16SFP+ Catalyst 4500-X \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e 16 cổng SFP+ 10Gb | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e WS-C4500X-F-16SFP\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**CISCO - Catalyst 4500-x \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e - 16 cổng SFP+ 10 gigabit (WS-C4500X-F-16SFP+).**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Các tính năng chính:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e - 16 cổng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại vỏ: Gắn trên giá đỡ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện: Ethernet 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng: 16 x 10 Gigabit SFP+\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu năng: Thông lượng: 800 Gbps Định tuyến IPv4: 250 Mbps Định tuyến IPv6: 125 Mbps\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng: Số mục trong bảng chuyển tiếp IPv4: 64000 Số mục trong bảng chuyển tiếp IPv6: 32000 Số mục Netflow: 128000 Giao diện ảo (VLAN): 4094 Nhóm IGMP: 32000 Số mục Multicast (IPv4): 24000 Số mục Multicast (IPv6): 12000 Số mục ARP: 47000 Số phiên bản giao thức Spanning Tree: 10000 Hàng đợi phần cứng QoS: 64 Số mục phần cứng QoS: 128000 Số mục ACL: 131072\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước bảng địa chỉ MAC: 55.000 mục\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ khung Jumbo: 9216\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức quản lý từ xa: Rmon 1, Rmon 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Lớp 2 \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003eHỗ trợ VLAN, hỗ trợ danh sách kiểm soát truy cập (ACL), chất lượng dịch vụ (QOS), luồng khí từ trước ra sau, quạt dự phòng có thể thay thế nóng.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác tiêu chuẩn tuân thủ: IEEE 802.3, IEEE 802.1d, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p, IEEE 802.3ad (lacp), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.3ae, IEEE 802.1s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý: 1.5 Ghz\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRAM: 4 GB - DDR2 SDRAM\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ nhớ Flash: 2 Gb (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khả năng mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện: 16 cổng Ethernet 10gb\/Ethernet 1gb - SFP\/SFP+ 1 cổng 10base-t\/100base-tx\/1000base-t - RJ-45 - Quản lý 1 cổng USB - Loại A 1 cổng Console - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhe cắm mở rộng: 1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X Thẻ nhớ SD 1 (tổng cộng)\/1 (còn trống) X Khe cắm mở rộng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quyền lực :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThiết bị nguồn: Nguồn điện bên trong - Cắm nóng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng đã lắp đặt: 0 (đã lắp đặt)\/2 (tối đa)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003ePhương án dự phòng nguồn điện: 1+1 (có thể tùy chọn nguồn điện dự phòng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất tiêu thụ khi hoạt động: 330 Watt\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"CISCO","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719476818137,"sku":"WS-C4500X-F-16SFP","price":3390.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/284729.webp?v=1779093203","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/cisco-ws-c4500x-f-16sfp-catalyst-4500-x-switch-16-10gb-sfp-ports-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}