{"product_id":"fortinet-fg-101e-fortigate-101e-network-security-firewall-appliance-used","title":"Fortinet FG-101E FortiGate 101E Thiết bị tường lửa\/bảo mật mạng | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eThiết bị bảo mật mạng\/tường lửa Fortinet FG-101E FortiGate 101E | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e FG-101E\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thiết bị bảo mật mạng\/tường lửa FORTINET FG-101E Fortigate 101e:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Các tính năng chính:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại thiết bị: Thiết bị an ninh\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bộ xử lý\/Bộ nhớ\/Dung lượng lưu trữ:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ xử lý được cài đặt: FORTINET Fortiasic Soc3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eỔ cứng: SSD 480 GB x 1\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kết nối mạng lưới:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: Gắn trên giá đỡ\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ kết nối: Có dây\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Fast Ethernet, Gigabit Ethernet\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao thức mạng\/vận chuyển: TCP\/IP, UDP\/IP, IPsec\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHiệu năng: Thông lượng tường lửa (UDP 1518 byte): 7.4 Gbps Thông lượng tường lửa (UDP 512 byte): 7.4 Gbps Thông lượng tường lửa (UDP 64 byte): 4.4 Gbps Độ trễ tường lửa (UDP 64 byte): 3 Thông lượng tường lửa: 6.6 Mbps Thông lượng VPN (IPsec 512 bit): 4 Gbps Thông lượng VPN (SSL): 250 Mbps Thông lượng IPS: 1.9 Gbps Thông lượng kiểm tra SSL: 190 Mbps Thông lượng kiểm soát ứng dụng (AVC): 1 Gbps Thông lượng IPS: 500 Mbps Thông lượng NGFW: 360 Mbps Thông lượng CAPWAP: 1.5 Gbps Thông lượng bảo vệ mối đe dọa: 250 Mbps\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng: Số phiên TCP đồng thời: 2.000.000 Số phiên TCP mới mỗi giây: 30.000 Chính sách tường lửa: 10.000 Đường hầm VPN IPsec từ cổng đến cổng: 2.000 Đường hầm VPN IPsec từ máy khách đến cổng: 10.000 Số người dùng VPN SSL đồng thời: 300 Tên miền ảo: 10 Số thiết bị Fortiap: 64 Số thiết bị Fortitoken: 1.000 Số thiết bị Forticlient: 600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTính năng: Bảo vệ tường lửa, Hỗ trợ VPN, Lọc nội dung, Dễ quản lý, Độ tin cậy cao, Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IP), Hỗ trợ CA\/WAP, Bảo vệ chống virus.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThuật toán mã hóa: SSL, AES 256-bit, SHA 256-bit, TLS 1.2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khả năng mở rộng\/Kết nối:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 x 1000base-t - Rj-45 (wan)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e16 x 1000base-t - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X 1000base-t (quản lý) - Rj-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 X 1000base-t - Rj-45 (DMZ)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e2 cổng Ethernet 1000 - SFP (mini-GBIC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 cổng USB - Loại A\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e1 x Bảng điều khiển - RJ-45\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quyền lực :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThiết bị nguồn: Nguồn điện bên trong\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNguồn điện dự phòng: Tùy chọn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiện áp yêu cầu: AC 120\/230 V (50\/60 Hz)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất tiêu thụ khi hoạt động: 27,5 Watt\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"FORTINET","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719933538521,"sku":"FG-101E","price":1588.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/377905.jpg?v=1779098522","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/fortinet-fg-101e-fortigate-101e-network-security-firewall-appliance-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}