{"product_id":"intel-i350t4ocpv3-ethernet-network-adapter-i350-t4-for-ocp-nic-3-0-ref-hpe-oem-used","title":"Bộ điều hợp mạng Ethernet Intel I350T4OCPV3 I350-T4 cho OCP NIC 3.0 Ref (HPE OEM) | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eBộ chuyển đổi mạng Ethernet Intel I350T4OCPV3 I350-T4 cho OCP NIC 3.0 (HPE OEM) | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e I350T4OCPV3\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Bộ chuyển đổi mạng Ethernet INTEL I350T4OCPV3 I350-t4 dành cho card mạng OCP 3.0**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tổng quan** Bộ chuyển đổi mạng Ethernet INTEL I350-t4 dành cho OCP 3.0 bao gồm:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác cải tiến dành cho cả môi trường ảo hóa và iSCSI. Intel sử dụng một bộ công cụ hỗ trợ phần cứng giúp cải thiện hiệu suất hệ thống tổng thể bằng cách giảm chi phí I\/O trong môi trường ảo hóa. iSCSI đơn giản hóa kết nối SAN bằng cách loại bỏ nhu cầu sử dụng bộ điều hợp chuyên dụng cho SAN hoặc... \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003ees.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ chuyển đổi này cũng bao gồm các công nghệ quản lý nguồn điện như Ethernet tiết kiệm năng lượng (EEE) và kết hợp truy cập bộ nhớ trực tiếp (DMA). Với các công nghệ quản lý nguồn điện tiên tiến, khách hàng có thể cấu hình các tùy chọn nguồn điện trên bộ chuyển đổi và quản lý mức tiêu thụ điện năng hiệu quả hơn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông số kỹ thuật OCP NIC 3.0 định nghĩa một thiết kế tiêu chuẩn cho thế hệ bộ điều hợp mạng mới. Các yếu tố hình thức đơn giản và dễ hiểu, các yêu cầu quản lý rõ ràng và khả năng bảo trì được cải thiện giúp đơn giản hóa việc triển khai cho các khả năng hiện tại và đang phát triển.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đặc điểm kỹ thuật**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động - Hành lang nóng và hành lang lạnh: 0 °C đến 65 °C (32 °F)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eđến 149 °F)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLưu lượng gió - 0 Lfm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ bảo quản: -40°C đến 70°C (-40°F đến 158°F)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ ẩm bảo quản - 90% độ ẩm tương đối không ngưng tụ ở 35 °C\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đặc điểm của bộ chuyển đổi**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ truyền dữ liệu được hỗ trợ trên mỗi cổng - 1000\/100\/10 Mbps\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bus - PCI Express 2.1 (5 Gt\/s)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ rộng bus - PCI Express X4\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCác cấp độ ngắt - Inta, Intb, Intc, Intd, Msi, Msi-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eBộ điều khiển - Bộ điều khiển Ethernet INTEL I350\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mức tiêu thụ điện năng**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông thường (1000base-t) - 4,63 W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTối đa (1000base-t) - 5,16 W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước vật lý**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước - 115mm x 76mm (chuẩn OCP Nic 3.0 dạng nhỏ gọn)\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"INTEL","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719914827993,"sku":"I350T4OCPV3","price":897.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/391709.webp?v=1779097467","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/intel-i350t4ocpv3-ethernet-network-adapter-i350-t4-for-ocp-nic-3-0-ref-hpe-oem-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}