{"product_id":"juniper-ex4400-48f-ethernet-switch-used","title":"Bộ định tuyến Ethernet Juniper EX4400-48F \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e | ĐÃ QUA SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eBộ định tuyến Ethernet Juniper EX4400-48F \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e | ĐÃ QUA SỬ DỤNG\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e EX4400-48F\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e#### **Juniper Networks EX4400-48F Có thể quản lý - Hỗ trợ 3 lớp - Mô-đun - 36 khe cắm SFP - Cáp xoắn đôi, cáp quang - 1U - Ethernet gắn tủ rack \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e.**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin chung:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại sản phẩm: Ethernet \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐịa chỉ trang web của nhà sản xuất: Http:\/\/www.juniper.net\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhà sản xuất: Juniper Networks, Inc.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTên sản phẩm: Ethernet EX4400-48F \u003ctc\u003ecông tắc mạng\u003c\/tc\u003e\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDòng sản phẩm: Ex4400\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLớp được hỗ trợ: 3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Giao diện\/cổng:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMô-đun: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng đường lên: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCổng Stack: Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông tin chi tiết về cổng\/khe cắm mở rộng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Khe cắm mở rộng Ethernet Gigabit 36 ​​khe\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Khe cắm mở rộng Ethernet 12 x 10 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 4 khe cắm mở rộng Ethernet 25 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Bộ xếp chồng Ethernet 2 x 100 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mở rộng đầu vào\/đầu ra:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại khe cắm mở rộng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Sfp+\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Sfp (mini-gbic)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Mô-đun xếp chồng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Sfp28\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng khe cắm SFP: 36\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng khe cắm SFP+: 12\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng số khe cắm mở rộng: 54.0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Phương tiện truyền thông \u0026amp; Hiệu suất :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông nghệ mạng:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 100gbase-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 25gbase-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 10gbase-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- 100\/1000base-x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại phương tiện được hỗ trợ:\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Sợi quang\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e- Cặp dây xoắn\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Mô tả sức mạnh:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng bộ nguồn được hỗ trợ: 2\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eHỗ trợ nguồn điện dự phòng: có\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"JUNIPER","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719232958681,"sku":"EX4400-48F","price":95525.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/350349.webp?v=1779091635","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/juniper-ex4400-48f-ethernet-switch-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}