{"product_id":"juniper-networks-740-061409-100gbase-lr4-100g-smf-10km-1310nm-qsfp-transceiver-module-new","title":"Juniper Networks 740-061409 100GBase-LR4 100G SMF 10km 1310nm QSFP+ Mô-đun thu phát | MỚI","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eModule thu phát Juniper Networks 740-061409 100GBase-LR4 100G SMF 10km 1310nm QSFP+ | MỚI\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 740-061409\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e MỚI\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Mô-đun thu phát Juniper Networks 740-061409 100gbase-lr4 100g SMF 10km 1310nm Qsfp+**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông số kỹ thuật**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tốc độ** Ethernet 100 Gigabit\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Có khả năng tách rời** Không\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Loại bộ thu phát** Qsfp28\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Loại sản phẩm:** Bộ thu phát quang\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đầu nối** Duplex LC\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Có dịch vụ giám sát** Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Giám sát quang học kỹ thuật số** Có\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tuân thủ tiêu chuẩn (Tiêu chuẩn Ethernet\/OTN, Đối với E.g.  100gbase-lr4)** IEEE 802.3ba-2010\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tốc độ phát tín hiệu, mỗi làn đường** 25,78125 Gbd +\/- 100 Ppm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Bước sóng của bộ phát (phạm vi)**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTừ 1294,53 Nm đến 1296,59 Nm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTừ 1299,02 Nm đến 1301,09 Nm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTừ 1303,54 Nm đến 1305,63 Nm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTừ 1308,09 Nm đến 1310,19 Nm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất đầu ra của bộ phát, mỗi làn (tối thiểu)** – 4,3 dBm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất đầu ra của bộ phát, mỗi làn (tối đa)** 4,5 dBm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất đầu vào của bộ thu, mỗi làn (tối thiểu)** –10,6 dBm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất đầu vào của bộ thu, mỗi làn (tối đa)** 4,5 dBm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Loại cáp** SMF\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước lõi\/lớp phủ** 9\/125 mm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khoảng cách** 10 km\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất tiêu thụ tối đa (W)** 3,5 W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Phạm vi nhiệt độ hoạt động** 0°C đến 70°C\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Nhiệt độ bảo quản** –40°C đến 85°C\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"JUNIPER","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719095103705,"sku":"740-061409","price":4076.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/377358_ed6415f6-cb57-482b-ada5-f5ce7431816f.webp?v=1779090410","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/juniper-networks-740-061409-100gbase-lr4-100g-smf-10km-1310nm-qsfp-transceiver-module-new","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}