{"product_id":"myricom-10g-pcie2-8c2-2s-two-port-10-gigabit-pci-express-2-0-x8-ethernet-network-adapter-used","title":"Myricom 10G-PCIE2-8C2-2S Bộ điều hợp mạng Ethernet hai cổng 10-Gigabit PCI Express 2.0 x8 | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eBộ chuyển đổi mạng Ethernet Myricom 10G-PCIE2-8C2-2S hai cổng 10 Gigabit PCI Express 2.0 x8 | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 10G-PCIE2-8C2-2S\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Bộ chuyển đổi mạng Ethernet hai cổng 10 gigabit PCI Express 2.0 X8 MYRICOM 10G-PCIE2-8C2-2S.**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông tin kỹ thuật:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Đặc điểm thể chất:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Cổng kết nối** 10G-PCIE2-8C2-2S: Ethernet kép 10gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kiểu dáng**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCard mở rộng PCI Express X8 cấu hình thấp\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước 68,9mm x 167mm (không bao gồm mặt trước PCI).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTổng độ dày: 22mm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 101,6g (0,224lb), bao gồm cả mặt nắp PCI tiêu chuẩn.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Giao diện Bus** PCI Express Gen2 (5 Gt\/s) X8\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Các tính năng tùy chọn của PCI Express được hỗ trợ** Báo cáo lỗi nâng cao, Khôi phục chức năng, Số sê-ri thiết bị, Tối đa 16 yêu cầu đọc đang chờ xử lý, Kích thước tải trọng tối đa lên đến 2kb cho tất cả các loại gói, MSI và MSI\/X, Truy cập SMBUS.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Sự tuân thủ**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông số kỹ thuật điện cơ của thẻ PCI Express, phiên bản 2.0.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThông số kỹ thuật cơ bản của PCI Express phiên bản 2.0 ở tốc độ 5G\/s hoặc 2.5G\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông số kỹ thuật Ethernet:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Lưu lượng**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ khoảng 9,9 Gb\/s với MTU 9kb hoặc khoảng 9,5 Gb\/s với MTU 1500b mỗi cổng.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Khung Ethernet**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMTU 1500 Byte hoặc 9000 Byte\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Sự tuân thủ**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eIEEE 802.3x\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Chuyển tải dữ liệu không thuộc quốc gia nào**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTắt tải kiểm tra tổng IP và TCP, gửi và nhận.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTSO (TCP Segmentation Offload, còn được gọi là Large Send Offload)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLro (Nhận và chuyển tải dữ liệu lớn)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eRSS (Điều chỉnh tỷ lệ phía nhận)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNgắt quá trình hợp nhất\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLọc đa hướng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quyền lực**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKết nối trực tiếp: Thông thường - 14,5W, Tối đa - 16,0W\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSfp+ Sr\/lr: Thông thường - 14,7w, Tối đa - 16,2w\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSfp+ Lrm: Thông thường - 16.2w, Tối đa - 17.7w\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"MYRICOM","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719880978649,"sku":"10G-PCIE2-8C2-2S","price":673.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/243655.jpg?v=1779096451","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/myricom-10g-pcie2-8c2-2s-two-port-10-gigabit-pci-express-2-0-x8-ethernet-network-adapter-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}