{"product_id":"nvidia-900-9x6ag-0018-st0-connectx-6-dx-en-adapter-card-200gbe-single-port-qsfp56-pcie-4-0-x16-no-crypto-used","title":"NVIDIA 900-9X6AG-0018-ST0 ConnectX-6 DX EN Adapter Card 200GbE Single-Port QSFP56 PCIe 4.0 x16 Không có tiền điện tử | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eCard chuyển đổi NVIDIA 900-9X6AG-0018-ST0 ConnectX-6 DX EN 200GbE Cổng đơn QSFP56 PCIe 4.0 x16 Không mã hóa | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e 900-9X6AG-0018-ST0\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Card chuyển đổi NVIDIA 900-9X6AG-0018-ST0 Connectx-6 Dx En 200gbe cổng đơn Qsfp56 PCIe 4.0 X16 Không mã hóa**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông số kỹ thuật**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thuộc vật chất**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Kích thước:** 5,59 inch x 2,71 inch (142,00 mm x 68,90 mm)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Cổng kết nối:** Ethernet Qsfp56 đơn (đồng và quang)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tốc độ truyền dữ liệu:** Ethernet - 1\/10\/25\/40\/50\/100\/200 Gb\/s\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Hỗ trợ giao thức**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Ethernet:** 200gbase-cr4, 200gbase-kr4, 200gbase-sr4, 100gbase-cr4, 100gbase-kr4, 100gbase-sr4, 50gbase-r2, 50gbase-r4, 40gbase-cr4, 40gbase-kr4, 40gbase-sr4, 40gbase-lr4, 40gbase-er4, 40gbase-r2, 25gbase-r, 20gbase-kr2, 10gbase-lr, 10gbase-er, 10gbase-cx4, 10gbase-cr, 10gbase-kr, Sgmii, 1000base-cx, 1000base-kx, 10gbase-sr, 100gbase-cr2, 100gbase-kr2, 100gbase-sr2.\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**PCI Express Gen 3.0\/4.0** Serdes @ 16.0gt\/s, 16 làn (Tương thích với 2.0 và 1.1)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tính năng** Mã hóa bị vô hiệu hóa, Khởi động an toàn bị vô hiệu hóa\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất và lưu lượng gió**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Điện áp** 3.3A\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Dòng điện tối đa** 100mA\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất tiêu biểu** Cáp thụ động - Tbd (PCIe Gen 3.0) 16.94W (PCIe Gen 4.0)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất tối đa** Cáp thụ động - Tbd (PCIe Gen 3.0) 24W (PCIe Gen 4.0)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Công suất tối đa có thể sử dụng qua cổng Qsfp56:** 5W (mỗi cổng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Yêu cầu về lưu lượng không khí**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCáp thụ động - 600lfm (Hành lang nóng - Từ tản nhiệt đến cổng)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCáp chủ động 4.55w - 950lfm (lối đi nóng - từ tản nhiệt đến cổng).\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Môi trường**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Nhiệt độ**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ khi không hoạt động: -40°C đến 70°C\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Độ ẩm**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐiều kiện vận hành: Độ ẩm tương đối từ 10% đến 85%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChế độ không hoạt động: Độ ẩm tương đối từ -10% đến 90%\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Độ cao (khi vận hành)** 3050m\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Tuân thủ quy định** RoHS\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"NVIDIA","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48719735849177,"sku":"900-9X6AG-0018-ST0","price":12204.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/371787.webp?v=1779095053","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/nvidia-900-9x6ag-0018-st0-connectx-6-dx-en-adapter-card-200gbe-single-port-qsfp56-pcie-4-0-x16-no-crypto-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}