{"product_id":"seagate-nytro-xm1440-xm1441-1ab112048-ssd-1-92-tb-pci-express-3-0-x4-nvme-brand-new-used","title":"Seagate Nytro XM1440 XM1441-1AB112048 SSD 1.92 TB Pci Express 3.0 x4 (NVMe) Mới | ĐÃ SỬ DỤNG","description":"\u003cdiv\u003e  \u003ch2\u003eỔ cứng SSD Seagate Nytro XM1440 XM1441-1AB112048 1.92 TB PCI Express 3.0 x4 (NVMe) Mới | Đã qua sử dụng\u003c\/h2\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMã số linh kiện:\u003c\/strong\u003e XM1441-1AB112048\u003c\/p\u003e  \u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTình trạng:\u003c\/strong\u003e Đã sử dụng\u003c\/p\u003e    \u003chr\u003e  \u003cp\u003e**Thông số kỹ thuật chính:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eMô tả sản phẩm: Ổ cứng SSD SEAGATE Nytro XM1440 XM1441-1AB112048 - Dung lượng 1.92 TB - Chuẩn PCI Express 4.0 X4 (NVMe)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Ổ cứng thể rắn - Bên trong\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng: 1,92 TB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ Nand Flash: Enterprise MLC (EMLC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: M.2 22110\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện: PCI Express 4.0 X4 (NVMe)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKích thước (rộng x sâu x cao): 15mm x 69.85mm x 100.45mm\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTrọng lượng: 130 g\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thông số kỹ thuật mở rộng:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại: Ổ cứng thể rắn - Bên trong\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eDung lượng: 1,92 TB\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLoại bộ nhớ Nand Flash: Enterprise MLC (EMLC)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKiểu dáng: M.2 22110\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGiao diện: PCI Express 4.0 X4 (NVMe)\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Hiệu suất :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ đọc tuần tự (mb\/s) duy trì: 2500\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ ghi tuần tự (mb\/s) duy trì: 600\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐọc ngẫu nhiên (iops) duy trì: 240.000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eGhi ngẫu nhiên (iops) duy trì: 15.000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNgẫu nhiên 70\/30 Đọc\/ghi (iops) Duy trì: 40.000\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Độ tin cậy:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTuổi thọ ổ cứng (số lần ghi dữ liệu mỗi ngày): 0.3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eLỗi đọc không thể khắc phục trên mỗi bit đọc: 1 trên 10e16\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eThời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF, giờ): 2 tháng\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Quản lý nguồn điện:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e+3.3v Công suất tối đa (w): 8.25\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eCông suất đọc\/ghi trung bình (w): 7\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Môi trường:**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ hoạt động (°C): 0 đến 70\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eNhiệt độ khi không hoạt động (°C): –40 đến 85\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eTốc độ thay đổi nhiệt độ\/giờ, tối đa (°C): 30\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChấn động, 0,5ms (gs): 1500\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ rung, 7Hz đến 800Hz (grms): 3.08\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eĐộ rung, 20Hz đến 2000Hz (grms): 16.3\u003cbr\u003e\u003cbr\u003e**Thuộc vật chất :**\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao tối đa của linh kiện - phía trên (mm): 2.0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều cao tối đa của linh kiện - phía dưới (mm): 1.5\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều rộng (mm): 22.0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eChiều dài (mm): 110.0\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eKhối lượng (g): 14\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố lượng mỗi thùng: 10\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố thùng carton trên mỗi pallet: 56\u003cbr\u003e\u003cbr\u003eSố thùng carton mỗi lớp: 8\u003c\/p\u003e  \u003c\/div\u003e","brand":"SEAGATE","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":48721185538265,"sku":"XM1441-1AB112048","price":5055.0,"currency_code":"HKD","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0646\/0853\/4745\/files\/421961.webp?v=1779127507","url":"https:\/\/www.c2-computer.com\/vi\/products\/seagate-nytro-xm1440-xm1441-1ab112048-ssd-1-92-tb-pci-express-3-0-x4-nvme-brand-new-used","provider":"C2 Computer","version":"1.0","type":"link"}