lenovo
Filter
1980 results
20
- 10
- 15
- 20
- 25
- 30
- 50
Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Nổi bật
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
Sort
Sort by:
- Nổi bật
- Bán chạy nhất
- Thứ tự bảng chữ cái (từ A-Z)
- Thứ tự bảng chữ cái (từ Z-A)
- Giá (từ thấp đến cao)
- Giá (từ cao xuống thấp)
- Ngày (từ cũ đến mới)
- Ngày (từ mới đến cũ)
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 01KR046 INTEL XEON 10-CORE BẠC 4114 2.2GHZ 13.75MB L3 CACHE 9.6GT/S UPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA3647 14NM 85W CHỈ BỘ XỬ LÝ. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 01KR046 INTEL XEON 10-CORE SILVER 4114 2,2GHZ 13,75MB L3 CACHE 9,6GT/S UPI SPEED SOCKET FCLGA3647 14NM 85W CHỈ BỘ XỬ LÝ. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.2 LÕI CPU: 10 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 14MB Ổ CẮM CPU:...- HKD 4,935.00
- HKD 4,935.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 0A89444 INTEL XEON 8-CORE E5-2450 2.1GHZ 2MB L2 CACHE 20MB L3 CACHE 8.0GT/S QPI SOCKET FCLGA-1366 32NM 95W CHỈ BỘ XỬ LÝ. ĐƯỢC Tân trang lại.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 0A89444 INTEL XEON 8-CORE E5-2450 2.1GHZ 2MB L2 CACHE 20MB L3 CACHE 8.0GT/S QPI SOCKET FCLGA-1366 32NM 95W CHỈ BỘ XỬ LÝ. ĐÃ TÂN TRANG. TẦN SỐ CPU: 2.1 LÕI CPU: 8 QPI: 8GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 2MB Ổ CẮM...- HKD 630.00
- HKD 630.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 1XM66AA INTEL XEON 8-CORE GOLD 6134 3.2GHZ 24.75MB L3 CACHE 10.4GT/S UPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA3647 14NM 130W CHỈ BỘ XỬ LÝ. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 1XM66AA INTEL XEON 8-CORE GOLD 6134 3,2GHZ 24,75MB L3 CACHE 10,4GT/S UPI SPEED SOCKET FCLGA3647 14NM 130W CHỈ BỘ XỬ LÝ. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 3.2 LÕI CPU: 8 QPI: 10,4GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 24,7MB Ổ CẮM CPU:...- HKD 660.00
- HKD 660.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28776 INTEL XEON E5-2695V3 14-CORE 2.3GHZ 35MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO TD350 THINKSERVER. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28776 INTEL XEON E5-2695V3 14 LÕI 2,3GHZ 35MB L3 CACHE 9,6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO TD350 THINKSERVER. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.3 LÕI CPU: 14 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 35MB Ổ...- HKD 700.00
- HKD 700.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28781 INTEL XEON E5-2660V3 10-CORE 2.60GHZ 25MB L3 CACHE 9.6 GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER TD350. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28781 INTEL XEON E5-2660V3 10 LÕI 2,60GHZ 25MB BỘ NHỚ L3 9,6 GT/S Ổ CẮM TỐC ĐỘ QPI FCLGA2011-3 22NM 105W CHỈ DÀNH CHO BỘ XỬ LÝ THINKSERVER TD350. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.6 LÕI CPU: 10 QPI:...- HKD 350.00
- HKD 350.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28793 INTEL XEON E5-2695V3 14-CORE 2.3GHZ 35MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO RD550 THINKSERVER. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28793 INTEL XEON E5-2695V3 14 LÕI 2,3GHZ 35MB L3 CACHE 9,6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO RD550 THINKSERVER. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.3 LÕI CPU: 14 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 35MB Ổ...- HKD 6,930.00
- HKD 6,930.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28798 INTEL XEON E5-2660V3 10-CORE 2.60GHZ 25MB L3 CACHE 9.6 GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD550. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28798 INTEL XEON E5-2660V3 10 LÕI 2,60GHZ 25MB BỘ NHỚ L3 9,6 GT/S Ổ CẮM TỐC ĐỘ QPI FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD550. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.6 LÕI CPU: 10 QPI:...- HKD 2,975.00
- HKD 2,975.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28810 INTEL XEON E5-2695V3 14-CORE 2.3GHZ 35MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO MÁY CHỦ THINK RD650. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28810 INTEL XEON E5-2695V3 14 LÕI 2,3GHZ 35MB L3 CACHE 9,6GT/S QPI SOCKET-LGA2011-3 22NM 120W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO MÁY CHỦ THINK RD650. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.3 LÕI CPU: 14 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU:...- HKD 6,930.00
- HKD 6,930.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28815 INTEL XEON E5-2660V3 10-CORE 2.60GHZ 25MB L3 CACHE 9.6 GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD650. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28815 INTEL XEON E5-2660V3 10 LÕI 2,60GHZ 25MB BỘ NHỚ L3 9,6 GT/S Ổ CẮM TỐC ĐỘ QPI FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD650. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.6 LÕI CPU: 10 QPI:...- HKD 3,850.00
- HKD 3,850.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0F28816 INTEL XEON 10-CORE E5-2650V3 2.3GHZ 25MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD650. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0F28816 INTEL XEON 10-CORE E5-2650V3 2.3GHZ 25MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI SPEED SOCKET FCLGA2011-3 22NM 105W BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER RD650. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.3 LÕI CPU: 10 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 25MB...- HKD 3,010.00
- HKD 3,010.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0G89037 INTEL XEON E5-2690V4 14-CORE 2.6GHZ 35MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011 BỘ XỬ LÝ 135W 14NM CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER TD350. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0G89037 INTEL XEON E5-2690V4 14 LÕI 2,6GHZ 35MB BỘ NHỚ L3 9,6GT/S Ổ CẮM TỐC ĐỘ QPI FCLGA2011 135W 14NM BỘ XỬ LÝ CHỈ DÀNH CHO THINKSERVER TD350. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.6 LÕI CPU: 14 QPI: 9,6GT/giây...- HKD 14,350.00
- HKD 14,350.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0G89056 INTEL XEON E5-2680V4 14-CORE 2.40GHZ 35MB L3 CACHE 9.6GT/S QPI TỐC ĐỘ FCLGA2011 CHỈ BỘ XỬ LÝ 120W 14NM. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0G89056 INTEL XEON E5-2680V4 14 LÕI 2,40GHZ 35MB L3 CACHE 9,6GT/S TỐC ĐỘ QPI FCLGA2011 120W 14NM CHỈ BỘ XỬ LÝ. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.4 LÕI CPU: 14 QPI: 9,6GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 35MB Ổ CẮM CPU:...- HKD 7,280.00
- HKD 7,280.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(SỬ DỤNG SỐ LƯỢNG LỚN) LENOVO 4XG0G89070 XEON E5-2640V4 10-CORE 2.4GHZ 25MB L3 CACHE 8GT/S QPI TỐC ĐỘ Ổ CẮM FCLGA2011 90W 14NM BỘ XỬ LÝ. HỆ THỐNG KÉO.<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 4XG0G89070 XEON E5-2640V4 10 LÕI 2,4GHZ 25MB L3 CACHE 8GT/S QPI SPEED SOCKET FCLGA2011 90W 14NM BỘ XỬ LÝ. KÉO HỆ THỐNG. TẦN SỐ CPU: 2.4 LÕI CPU: 10 QPI: 8GT/giây BỘ ĐỆM CPU: 25MB Ổ CẮM CPU: FCLGA2011 linh...- HKD 8,400.00
- HKD 8,400.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 310 CORE A9-9430 3.5GHz 4G 500G LENOVO_310_A9-9430<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO 310 LÕI A9-9430 3.5Ghz 4G 500G LENOVO_310_A9-9430 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: A9-9430 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 3.5Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO DIỆN: SATA HDD1 KÍCH THƯỚC: 500G GIAO DIỆN HDD2:...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E32 CORE E3-1240 v3 3.40GHz 4G 500G LENOVO_E32_E3-1240 v3<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E32 CORE E3-1240 v3 3.40GHz 4G 500G LENOVO_E32_E3-1240 v3 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: E3-1240 v3 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 3.40Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO DIỆN: SATA HDD1 KÍCH THƯỚC: 500G...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E73 CORE i3-4130 3.4GHz 4G 500G LENOVO_E73_i3-4130<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E73 CORE i3-4130 3.4GHz 4G 500G LENOVO_E73_i3-4130 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: i3-4130 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 3.4Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO DIỆN: SATA HDD1 KÍCH THƯỚC: 500G GIAO DIỆN HDD2:...- HKD 1,300.00
HKD 1,800.00- HKD 1,300.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E75 Cores Core 2 Duo E7500 2.93GHz 4G 500G LENOVO_E75_Core 2 Duo E7500<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E75 LÕI Core 2 Duo E7500 2.93Ghz 4G 500G LENOVO_E75_Core 2 Duo E7500 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: Core 2 Duo E7500 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 2.93Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E84 CORE E8400 3.00GHz 4G 500G LENOVO_E84_E8400<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO E84 CORE E8400 3.00GHz 4G 500G LENOVO_E84_E8400 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: E8400 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 3.00Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO DIỆN: SATA HDD1 KÍCH THƯỚC: 500G GIAO DIỆN HDD2:...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO M55 CORES Core 2 Duo E6300 1.86GHz 4G 500G LENOVO_M55_Core 2 Duo E6300<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO M55 LÕI Core 2 Duo E6300 1.86Ghz 4G 500G LENOVO_M55_Core 2 Duo E6300 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: Core 2 Duo E6300 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 1.86Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per
-
Vendor:LENOVO
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO M57 CORES Core 2 Duo E6550 2.33GHz 4G 500G LENOVO_M57_Core 2 Duo E6550<tc>$</tc>
(ĐÃ SỬ DỤNG) LENOVO M57 LÕI Core 2 Duo E6550 2.33Ghz 4G 500G LENOVO_M57_Core 2 Duo E6550 NGƯỜI MẪU: Bộ vi xử lý: Core 2 Duo E6550 Lõi CPU: Tốc độ CPU: 2.33Ghz Kích thước RAM tối đa: KÍCH THƯỚC RAM: 4G HDD1 GIAO...- HKD 0.00
- HKD 0.00
- Unit price
- / per