333 các sản phẩm
Lọc và sắp xếp
Lọc
KHỐI CMS TÙY CHỈNH
Khối CMS tùy chỉnh được hiển thị ở thanh bên trái trên Trang danh mục. Đặt nội dung của riêng bạn vào đây: văn bản, html, hình ảnh, phương tiện... hoặc bất cứ thứ gì bạn thích.
Có rất nhiều phần giữ chỗ nội dung mẫu tương tự trên khắp cửa hàng. Tất cả có thể chỉnh sửa từ bảng quản trị.
LOẠI - MẠNG
Sản phẩm mạng hoàn chỉnh
Nâng tầm mạng lưới của bạn với chúng tôi. Sản phẩm mạng hoàn chỉnh Bộ sưu tập. Khám phá các thiết bị cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng như... Cisco Và Cây bách xùTất cả đều có giá cả cạnh tranh. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu.
- Thiết bị mạng chất lượng cao
- Ưu đãi độc quyền từ các thương hiệu uy tín
- Nhiều lựa chọn đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu
Nâng tầm trải nghiệm kết nối của bạn ngay hôm nay!
Sản phẩm mạng hoàn chỉnh
Nâng tầm mạng lưới của bạn với chúng tôi. Sản phẩm mạng hoàn chỉnh Bộ sưu tập. Khám phá các thiết bị cao cấp từ các thương hiệu nổi tiếng như... Cisco Và Cây bách xùTất cả đều có giá cả cạnh tranh. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu.
- Thiết bị mạng chất lượng cao
- Ưu đãi độc quyền từ các thương hiệu uy tín
- Nhiều lựa chọn đa dạng đáp ứng mọi nhu cầu
Nâng tầm trải...
-
Người bán:CBS250-16P-2G Specifications Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 26.78 Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 36.0 Power dedicated to PoE 120W Number of ports that support PoE 16 Total system ports 18 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 16 Gigabit Ethernet...Giá thông thường HKD 4,201.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 4,201.00 -
Người bán:CBS220-8T-E-2G-EU Specification Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 14.88 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 20 Gbps Head-of-Line (HOL) blocking HOL blocking prevention MAC table 2K addresses for CBS110-5T-D 8K addresses for all other models Jumbo frame 9216...Giá thông thường HKD 950.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 950.00 -
Người bán:CBS110-24T Specification Specifications Description Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 35.7 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 48 Gbps Total system ports 24 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 24 Gigabit Ethernet Packet Buffer 2 Mbit Unit dimensions (W x D...Giá thông thường HKD 1,500.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,500.00 -
Người bán:Cisco CBS220-24P-4X Specifications Brand Cisco Model CBS220-24P-4X Port Count 24 Port Type 10/100/1000 PoE+ Power Budget 195 W Uplink Ports 4 Uplink Port Type 10G SFP+ Switching Capacity 128 Gbps Forwarding Rate 95.23 Mpps Layer Type Layer 2 Management Web-based GUI VLAN Support Yes...Giá thông thường HKD 3,899.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 3,899.00 -
Người bán:Thiết bị CISCO 100base-fx Small Form-factor Pluggable (SFP) là một thiết bị đầu vào/đầu ra có thể tháo lắp nóng, cắm vào cổng hoặc khe cắm Ethernet tốc độ cao, kết nối cổng đó với mạng. CISCO 100base-fx SFP hoạt động trên các liên...Giá thông thường HKD 1,133.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,133.00 -
Người bán:Các tính năng chính: Loại thiết bị: Mô-đun thu phát SFP (mini-GBIC) - Đa chế độ LC Kiểu dáng: Mô-đun cắm thêm Loại cáp: 100base-fx Bước sóng quang học: 1310 nm Giao thức liên kết dữ liệu: Ethernet tốc độ cao Khoảng cách chuyển...Giá thông thường HKD 978.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 978.00 -
Người bán:CBS220-16T-2G-EU Specification Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 26.78 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 36 Gbps Head-of-Line (HOL) blocking HOL blocking prevention MAC table 2K addresses for CBS110-5T-D 8K addresses for all other models Jumbo frame 9216...Giá thông thường HKD 1,580.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,580.00 -
Người bán:CBS250-48P-4G Specification Feature Description Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 77.38 Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 104.0 Power dedicated to PoE 370W Number of ports that support PoE 48 Total system ports 52 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 48...Giá thông thường HKD 10,511.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 10,511.00 -
Người bán:SFP-10/25G-CSR-S Specifications Wavelength (nm) 850 Cable Type MMF Core Size (Microns) 50.0 Modal Bandwidth 500 (OM2) Cable Distance 70m (25G) 82m (10G) Type 10G 25G Maximum: +2.4 Minimum: -7.3 Maximum: +2.4 Minimum: -6 Transmit Power (dBm)* Maximum: +2.4 Minimum: -9.9 Maximum: +2.4 Minimum:...Giá thông thường HKD 2,500.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 2,500.00 -
Người bán:CBS220-24T-4G Specifications Device Type Switch - 24 ports - smart Enclosure Type Rack-mountable Subtype Gigabit Ethernet Ports 24 x 10/100/1000 + 4 x Gigabit SFP (uplink) Performance Forwarding performance (64-byte packet size): 41.66 MppsSwitching capacity: 56 Gbps Capacity MSTP instances: 16VLANs supported: 256ACL rules:...Giá thông thường HKD 1,840.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,840.00 -
Người bán:Cisco CBS220-48T-4X Specifications Brand Cisco Model CBS220-48T-4X Port Count 48 Port Type 10/100/1000 Ethernet Uplink Ports 4 Uplink Port Type 10G SFP+ Switching Capacity 176 Gbps Forwarding Rate 130.95 Mpps MAC Address Table Size 16K entries Dimensions 440 x 200 x 44.45 mm Management...Giá thông thường HKD 5,100.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 5,100.00 -
Người bán:Cisco CBS220-48T-4G Specifications Brand Cisco Model CBS220-48T-4G Port Count 48 Port Type 10/100/1000 Mbps Ethernet Uplink Ports 4 Gigabit SFP Switching Capacity 104 Gbps Forwarding Rate 77.38 Mpps Layer Layer 2 VLAN Support Yes QoS Yes IPv4 Routing Basic Spanning Tree Protocol Yes Link...Giá thông thường HKD 3,300.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 3,300.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật SFP-10G-ER-S Mô hình sản phẩm SFP-10G-ER-S= Tốc độ dữ liệu 10 Gbps Bước sóng 1550 nm Khoảng cách tối đa 40 km Loại đầu nối LC Loại sợi Chế độ đơnGiá thông thường HKD 703.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 703.00 -
Người bán:CBS220-24T-4X-EU Specifications Brand Cisco Model CBS220-24T-4X-EU Product Type Managed Switch Ports 24 x 10/100/1000 Ethernet Ports SFP Slots 4 x 10G SFP+ Switching Capacity 128 Gbps Forwarding Rate 95.23 Mpps Layer Supported Layer 2 Form Factor Rack-mountable Dimensions (WxDxH) 440 x 257 x 44...Giá thông thường HKD 2,860.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 2,860.00 -
Người bán:SM-X-6X1G Specifications Product Number SM-X-6X1G Form Factor Single-wide Enhanced Service Module (SM-X) Cisco 4000 Series ISR support Platforms with SM-X slot Auto-switchover and auto-failover Yes Input packet classification on module Yes MACsec support (IEEE 802.1AE) No Dimensions (H x W x D) 1.57 x 8.11 x 8.15...Giá thông thường HKD 20,900.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 20,900.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật SFP-25G-SR-S Sự miêu tả Module Cisco 25GBASE-SR SFP28 dành cho MMF Thông số kỹ thuật cáp cổng 25G Khoảng cách cáp 70/100m (OM3/OM4) Công suất tiêu thụ tối đa (W) 1.2 Màu của tab kéo Be Thông số kỹ thuật...Giá thông thường HKD 2,308.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 2,308.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật DS-SFP-FC16G-SW Kiểu Bước sóng ngắn Bước sóng (nanomet) 850 Loại sợi MMF Kích thước lõi (micromet) 62,5 50.0 50.0 50.0 62,5 50.0 50.0 50.0 62,5 50.0 50.0 50.0 50.0 Tốc độ Baud (GBd) 14.025 14.025 14.025 14.025 8,5 8,5 8,5...Giá thông thường HKD 390.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 390.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU1M Specifications Wavelength (nm) - Cable Type Twinax cable, passive, 30AWG cable assembly Core Size (Microns) - Modal Bandwidth (MHz*km)*3 - Cable Distance*1 1m *1 Minimum cabling distance for -SR, -LRM, -LR, -ER modules is 2m, according to the IEEE 802.3ae. *3 Specified at...Giá thông thường HKD 295.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 295.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU3M Specifications Wavelength (nm) - Cable Type Twinax cable, passive, 30AWG cable assembly Core Size (Microns) - Modal Bandwidth (MHz*km)*3 - Cable Distance*1 3m *1 Minimum cabling distance for -SR, -LRM, -LR, -ER modules is 2m, according to the IEEE 802.3ae. *3 Specified at...Giá thông thường HKD 684.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 684.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU5M Specifications General Network Cable Type Twinax cable, passive, 24AWG or 26AWG cable assembly Technology Twinaxial Cable Distance 5m Bail Latch Color Gray Connectivity Connector SFP+ Connector (Second End) SFP+ Compatibility Information Designed For Cisco Catalyst 2960-24LC-S, 2960-24PC-L, 2960-24PC-S, 2960-24TC, 2960-24TC-L, 2960-24TC-S, 2960-48PST-L, 2960-48PST-S,...Giá thông thường HKD 529.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 529.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU2M Specifications General Network Cable Type Twinax cable, passive, 30AWG cable assembly Technology Twinaxial American Wire Gauge (AWG) 30 Cable Distance 2m Color Brown Connectivity Connector SFP+ Connector (Second End) SFP+ Compatibility Information Designed For Cisco Catalyst 2960-24LC-S, 2960-24PC-L, 2960-24PC-S, 2960-24TC, 2960-24TC-L, 2960-24TC-S, 2960-48PST-L,...Giá thông thường HKD 400.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 400.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-ZR Thông số kỹ thuật cáp cổng SFP+ Bước sóng (nm) 1550 Loại cáp SMF Kích thước lõi (micromet) G.652 Băng thông mode (MHz*km) - Khoảng cách cáp 80km Thông số kỹ thuật truyền và nhận quang học Kiểu...Giá thông thường HKD 4,805.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 4,805.00 -
Người bán:C9400-LC-48T Thông số kỹ thuật Bước sóng (nm) 1310 Loại cáp SMF Kích thước lõi (micromet) G.652 Băng thông chế độ (MHz*km)*3 - Khoảng cách SCable*1 10km Kiểu Cáp đơn mode 10GBASE-LR 1310nm Công suất phát (dBm)* Tối đa: 0,5 Tối thiểu: -8.2 Công suất...Giá thông thường HKD 1,526.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,526.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật SFP-GE-S Loại sản phẩm SFP Loại giao diện 100BASE-SX Số lượng cổng/kênh 1 Ứng dụng/Cách sử dụng Mạng dữ liệu Giao diện/Cổng 1 x 100Base-SX Chi tiết giao diện/cổng 1 x LC Duplex 100Base-SX Phương tiện kết nối Cáp quang...Giá thông thường HKD 273.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 273.00