2168 các sản phẩm
Lọc và sắp xếp
Lọc
KHỐI CMS TÙY CHỈNH
Khối CMS tùy chỉnh được hiển thị ở thanh bên trái trên Trang danh mục. Đặt nội dung của riêng bạn vào đây: văn bản, html, hình ảnh, phương tiện... hoặc bất cứ thứ gì bạn thích.
Có rất nhiều phần giữ chỗ nội dung mẫu tương tự trên khắp cửa hàng. Tất cả có thể chỉnh sửa từ bảng quản trị.
CISCO
-
Người bán:Camera USB Cisco TelePresence PrecisionHD chất lượng cao Trải nghiệm chất lượng video vượt trội với Camera Cisco TelePresence PrecisionHD 720P USB . Chiếc camera đã qua sử dụng này mới 95% và hoạt động đầy đủ chức năng, mang đến giải pháp đặc...Giá thông thường HKD 550.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 900.00Giá bán HKD 550.00 -
Người bán:. . (PHIÊN BẢN SONG SONG MỚI) Thiết bị an ninh CISCO Meraki MX68W Một bộ công cụ hoàn chỉnh để xây dựng một trải nghiệm trọn vẹn. Các thiết bị bảo mật và SD-WAN của Meraki được thiết kế đặc biệt để hoạt...Giá thông thường HKD 6,978.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 12,800.00Giá bán HKD 6,978.00 -
Người bán:(Song Song Mới) CISCO STACK-T1-50CM/1M/3M Cáp xếp chồng Catalyst 3850 Stackwise 480 Thông số kỹ thuật Chiều dài cáp : 50 cm (1,6 ft)/1m (3,3 ft)/3m (9,8 ft) Được thiết kế cho : Dòng Cisco Catalyst 3850công tắc mạng nghĩa là Số hiệu mẫu...Giá thông thường HKD 1,097.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,097.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU2M Specifications General Network Cable Type Twinax cable, passive, 30AWG cable assembly Technology Twinaxial American Wire Gauge (AWG) 30 Cable Distance 2m Color Brown Connectivity Connector SFP+ Connector (Second End) SFP+ Compatibility Information Designed For Cisco Catalyst 2960-24LC-S, 2960-24PC-L, 2960-24PC-S, 2960-24TC, 2960-24TC-L, 2960-24TC-S, 2960-48PST-L,...Giá thông thường HKD 400.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 400.00 -
Người bán:C1000-24P-4X-L Specifications Gigabit Ethernet ports 48 Uplink interfaces 4 SFP PoE+power budget \ Fanless N Dimensions (WxDxH in inches) 17.5 x 10.73 x 1.73 Console ports RJ-45 Ethernet 1 USB mini-B 1 USB-A port for storage and Bluetooth console 1 Memory and processor CPU ARM...Giá thông thường HKD 11,471.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 11,471.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật GLC-LX-SM-RGD Bước sóng (nm) 1310 Suy hao chèn kênh tối đa tính bằng dB (theo loại sợi quang)* 2.4 (bất kỳ MMF nào) 6 (G.652 SMF) Dải bước sóng truyền và nhận (nm) Từ năm 1270 đến năm 1355 Loại...Giá thông thường HKD 3,524.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 3,524.00 -
Người bán:Thiết bị CISCO 100base-fx Small Form-factor Pluggable (SFP) là một thiết bị đầu vào/đầu ra có thể tháo lắp nóng, cắm vào cổng hoặc khe cắm Ethernet tốc độ cao, kết nối cổng đó với mạng. CISCO 100base-fx SFP hoạt động trên các liên...Giá thông thường HKD 1,174.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,174.00 -
Người bán:Các tính năng chính: Loại thiết bị: Mô-đun thu phát SFP (mini-GBIC) - Đa chế độ LC Kiểu dáng: Mô-đun cắm thêm Loại cáp: 100base-fx Bước sóng quang học: 1310 nm Giao thức liên kết dữ liệu: Ethernet tốc độ cao Khoảng cách chuyển...Giá thông thường HKD 1,253.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,253.00 -
Người bán:C3850-NM-4-10G Specifications Type Cisco 3850 Series Network Module 4 x 10GE Network Module Designed for Cisco Catalyst 3850 Series Switches Slot 1 Supported 10-Gigabit SFP module Slot 2 Supported 10-Gigabit SFP module Slot 3 Supported 10-Gigabit SFP module Slot 4 Supported 10-Gigabit SFP module...Giá thông thường HKD 7,928.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 7,928.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật Cisco SFP-10G-ZR Thông số kỹ thuật cáp cổng SFP+ Bước sóng (nm) 1550 Loại cáp SMF Kích thước lõi (micromet) G.652 Băng thông mode (MHz*km) - Khoảng cách cáp 80km Thông số kỹ thuật truyền và nhận quang học Kiểu...Giá thông thường HKD 5,092.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 5,092.00 -
Người bán:SFP-H10GB-CU2M Specifications General Network Cable Type Twinax cable, passive, 30AWG cable assembly Technology Twinaxial American Wire Gauge (AWG) 30 Cable Distance 2m Color Brown Connectivity Connector SFP+ Connector (Second End) SFP+ Compatibility Information Designed For Cisco Catalyst 2960-24LC-S, 2960-24PC-L, 2960-24PC-S, 2960-24TC, 2960-24TC-L, 2960-24TC-S, 2960-48PST-L,...Giá thông thường HKD 400.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 400.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật SFP-10G-ER-S Mô hình sản phẩm SFP-10G-ER-S= Tốc độ dữ liệu 10 Gbps Bước sóng 1550 nm Khoảng cách tối đa 40 km Loại đầu nối LC Loại sợi Chế độ đơnGiá thông thường HKD 563.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 563.00 -
Người bán:Cisco CBS220-24P-4G Specifications Forwarding rate in millions of packets per second (mpps; 64-byte packets)41.66Switching capacity in Gigabits per second (Gbps)56PoE Power Budget195 WNumber of Ports That Support PoE24Pre-standard PoESupport Cisco Pre-Standard PoEIntelligent PoE power managementSupport the granular power negotiation with CDP/LLDP communication with PD...Giá thông thường HKD 2,950.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 2,950.00 -
Người bán:SFP-25G-AOC5M= Specification Description Cisco 25GBASE-AOC SFP28 Active Optical Cable, 5-meter 25G Port cabling specifications Cable Type Active Optical Cable assembly Cable Distance 5m Max Power Consumption (W) 1 Pull Tab Color Gray Environmental Conditions and Power Requirements Commercial temperature 0 to 70°C (32 to...Giá thông thường HKD 1,400.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,400.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật SFP-25G-SR-S Sự miêu tả Module Cisco 25GBASE-SR SFP28 dành cho MMF Thông số kỹ thuật cáp cổng 25G Khoảng cách cáp 70/100m (OM3/OM4) Công suất tiêu thụ tối đa (W) 1.2 Màu của tab kéo Be Thông số kỹ thuật...Giá thông thường HKD 1,567.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,567.00 -
Người bán:Thông số kỹ thuật QSFP-40G-SR-BD Kích thước 13,5 x 18,4 x 72,4 mm Thông số kỹ thuật cáp cổng QSFP Bước sóng (nm) 832 - 918 Loại cáp MMF Kích thước lõi (micromet) 50.0 50.0 50.0 Băng thông chế độ (MHz-km) 500 (OM2) 2000...Giá thông thường HKD 1,096.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,096.00 -
Người bán:CBS250-8T-E-2G Specification Feature Description Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 14.88 Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 20.0 Total system ports 10 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 8 Gigabit Ethernet Packet buffer 1.5 MB Unit dimensions (W x D x...Giá thông thường HKD 1,430.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,430.00 -
Người bán:CBS350-16P-2G Specification Feature Description Capacity in Millions of Packets per Second (mpps) (64-byte packets) 26.78 Switching Capacity in Gigabits per Second (Gbps) 36.0 Total System Ports 18 x Gigabit Ethernet RJ-45 Ports 16 x Gigabit Ethernet Combo Ports (RJ45 + Small form-factor pluggable [SFP])...Giá thông thường HKD 3,680.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 3,680.00 -
Người bán:CBS220-16T-2G-EU Specification Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 26.78 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 36 Gbps Head-of-Line (HOL) blocking HOL blocking prevention MAC table 2K addresses for CBS110-5T-D 8K addresses for all other models Jumbo frame 9216...Giá thông thường HKD 1,580.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,580.00 -
Người bán:CBS220-16P-2G Specification General Device Type Switch - 18 ports - smart Enclosure Type Rack-mountable Subtype Gigabit Ethernet Ports 16 x 10/100/1000 (PoE+) + 2 x Gigabit SFP (uplink) Power Over Ethernet (PoE) PoE+ PoE Budget 130 W Performance Forwarding performance (64-byte packet size): 26.78...Giá thông thường HKD 2,580.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 2,580.00 -
Người bán:CBS110-24T Specification Specifications Description Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 35.7 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 48 Gbps Total system ports 24 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 24 Gigabit Ethernet Packet Buffer 2 Mbit Unit dimensions (W x D...Giá thông thường HKD 1,500.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,500.00 -
Người bán:CBS110-24PP Specification Specifications Description Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) 35.7 mpps Switching capacity in gigabits per second (Gbps) 48 Gbps Total system ports 24 Gigabit Ethernet RJ-45 ports 24 Gigabit Ethernet Power dedicated to PoE 100W Number of ports...Giá thông thường HKD 1,249.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,249.00 -
Người bán:Cisco CBS220-24P-4X Specifications Brand Cisco Model CBS220-24P-4X Port Count 24 Port Type 10/100/1000 PoE+ Power Budget 195 W Uplink Ports 4 Uplink Port Type 10G SFP+ Switching Capacity 128 Gbps Forwarding Rate 95.23 Mpps Layer Type Layer 2 Management Web-based GUI VLAN Support Yes...Giá thông thường HKD 3,899.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 3,899.00 -
Người bán:CBS220-24T-4X-EU Specifications Brand Cisco Model CBS220-24T-4X-EU Product Type Managed Switch Ports 24 x 10/100/1000 Ethernet Ports SFP Slots 4 x 10G SFP+ Switching Capacity 128 Gbps Forwarding Rate 95.23 Mpps Layer Supported Layer 2 Form Factor Rack-mountable Dimensions (WxDxH) 440 x 257 x 44...Giá thông thường HKD 2,860.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 2,860.00