2168 các sản phẩm
Lọc và sắp xếp
Lọc
KHỐI CMS TÙY CHỈNH
Khối CMS tùy chỉnh được hiển thị ở thanh bên trái trên Trang danh mục. Đặt nội dung của riêng bạn vào đây: văn bản, html, hình ảnh, phương tiện... hoặc bất cứ thứ gì bạn thích.
Có rất nhiều phần giữ chỗ nội dung mẫu tương tự trên khắp cửa hàng. Tất cả có thể chỉnh sửa từ bảng quản trị.
cisco
-
Người bán:(MỚI ) CISCO MERAKI MS210-48FP-HW MS210-48FP 1G L2 Cloud-Managed 48x GigE 740W PoEcông tắc mạng Tổng quan Cisco Meraki MS210 có thể xếp chồngcông tắc mạng es cung cấp kết nối Lớp 3 cơ bản lý tưởng cho việc triển khai chi nhánh và...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO MERAKI MS210-48LP-HW MS210-48LP 1G L2 Quản lý đám mây 48x GigE 370W PoE công tắc mạng Tổng quan Cisco Meraki MS210 có thể xếp chồngcông tắc mạng es cung cấp kết nối Lớp 3 cơ bản lý tưởng cho việc triển...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO MERAKI MS225-24P-HW MS225-24P L2 Stacking được quản lý trên nền tảng đám mây 24x GigE 370W PoEcông tắc mạng Tổng quan Dòng Cisco Meraki MS225công tắc mạng es cung cấp quyền truy cập lớp 2công tắc mạng ing và lý tưởng...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:(MỚI ) Thiết bị định tuyến/bảo mật CISCO MERAKI MX67-HW MX67 Đặc trưng Được quản lý thông qua Cisco Meraki Dashboard Nâng cấp Firmware tự động Cân bằng liên kết WAN Tự động chuyển đổi dự phòng WAN SD-WAN qua Meraki AutoVPN Tường lửa...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:(MỚI ) Thiết bị định tuyến/bảo mật CISCO MERAKI MX68-HW MX68 Đặc trưng Được quản lý thông qua Cisco Meraki Dashboard Nâng cấp Firmware tự động Cân bằng liên kết WAN Tự động chuyển đổi dự phòng WAN SD-WAN qua Meraki AutoVPN Tường lửa...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:Giá thông thường HKD 1,540.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,540.00 -
Người bán:Giá thông thường HKD 1,200.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,200.00 -
Người bán:Giá thông thường HKD 2,140.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 2,140.00 -
Người bán:Giá thông thường HKD 1,523.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 1,523.00 -
Người bán:N3K-C3524P-XL Specifications Physical 24 fixed SFP+ ports (1 or 10 Gbps); expandable to 48 portsDual redundant hot-swappable power suppliesFour individual redundant hot-swappable fansOne 1-PPS timing port, with the RF1.0/2.3 QuickConnect connector typeOne 10/100/1000-Mbps management portOne RS-232 serial console portTwo USB portsLocator LEDLocator LED button...Giá thông thường HKD 39,321.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 39,321.00 -
Người bán:N7K-F348XP-25= Specifications Model N7K-F348XP-25= Product Series Nexus 7000 F3-Series Port Count 48 Ports Port Type 10 Gigabit Ethernet (SFP+) Forwarding Engine F3-Series Forwarding Engine Layer Support Layer 2 and Layer 3 Throughput Up to 1.2 Tbps Switching Capacity Up to 960 Mpps Power Consumption...Giá thông thường HKD 24,870.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 24,870.00 -
Người bán:NIM-1GE-CU-SFP Specifications Product Number NIM-1GE-CU-SFP Supported Devices Cisco 4000 Series Integrated Services Router Form Factor Network Interface Module (NIM) Cisco 4000 Series ISR support All Auto-switchover and auto-failover Yes Input packet classification on module No MACsec support (IEEE 802.1AE) No Dimensions (H x W x D) 1.25...Giá thông thường HKD 4,815.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 4,815.00 -
Người bán:NIM-2GE-CU-SFP Specifications Product Number NIM-2GE-CU-SFP Supported Devices Cisco 4000 Series Integrated Services Router Form Factor NIM Cisco 4000 Series ISR support All Auto-switchover and auto-failover Yes Input packet classification on module No MACsec support (IEEE 802.1AE) 256-bit Dimensions (H x W x D) 1.25 x 3.50 x...Giá thông thường HKD 4,660.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 4,660.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO PWR-C6-125WAC= Nguồn điện 125W AC Config 6 PWR-C6-125WAC= Tổng quan Nguồn điện 125W AC Config 6$Giá thông thường HKD 4,333.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 4,333.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO PWR-C6-1KWAC= Nguồn điện AC 1KW Config 6 PWR-C6-1KWAC= Thông số kỹ thuật PWR-C6-1KWAC= Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm Nguồn điện Công suất đầu ra 1000W Yếu tố hình thức Mô-đun cắm thêm Khả năng tương thích Dòng Cisco Catalyst...Giá thông thường HKD 3,446.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 3,446.00 -
Người bán:CVR-QSFP-SFP10G Specifications Product Model QSFP to SFP10G adapter Type Transceiver Module Form Factor Plug-in module Interface (Bus) Type QSFP+ Data Transfer Rate 10 GbpsGiá thông thường HKD 1,159.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,159.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO QSFP-40G-SR-BD= Bộ thu phát tầm ngắn QSFP40G BiDi QSFP-40G-SR-BD= Tổng quan Cisco là gì?® Danh mục 40GBASE QSFP (Quad Small Form-Factor Pluggable) cung cấp cho khách hàng nhiều tùy chọn kết nối Ethernet 40 Gigabit mật độ cao và công suất...Giá thông thường HKD 0.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
Giá bán HKD 0.00 -
Người bán:Specifications: Transceiver Type: Sw Fibre Channel Reach: 300m Connector: Lc Form Type: Sfp+ Wavelength: 850nm Media: Mmf Speed Description: 32-gigabit Speed: 32gbaseGiá thông thường HKD 70,869.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 70,869.00 -
Người bán:SFP-10G-ER Specifications Type 10GBASE-ER 1550nm SMF Wavelength (nm) 1550 Transmit and Receive Wavelength (nm) 1530 to 1565 Cable Type SMF Core Size (Microns) G.652 Modal Bandwidth (MHz*km) - Cable Distance 40km Transmit Power (dBm) Maximum: 4.0 Minimum: -4.7 Receive Power (dBm) Maximum: -1 Minimum:...Giá thông thường HKD 1,984.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,984.00 -
Người bán:SFP-10G-LR Specifications Type 10GBASE-ER 1550nm SMF Wavelength (nm) 1550 Transmit and Receive Wavelength (nm) 1530 to 1565 Cable Type SMF Core Size (Microns) G.652 Modal Bandwidth (MHz*km) - Cable Distance 40km Transmit Power (dBm) Maximum: 4.0 Minimum: -4.7 Receive Power (dBm) Maximum: -1 Minimum:...Giá thông thường HKD 2,172.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 2,172.00 -
Người bán:SFP-10G-LR Specifications Type 10GBASE-ER 1550nm SMF Wavelength (nm) 1550 Transmit and Receive Wavelength (nm) 1530 to 1565 Cable Type SMF Core Size (Microns) G.652 Modal Bandwidth (MHz*km) - Cable Distance 40km Transmit Power (dBm) Maximum: 4.0 Minimum: -4.7 Receive Power (dBm) Maximum: -1 Minimum:...Giá thông thường HKD 2,172.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 2,172.00 -
Người bán:C9400-LC-48T Specifications Wavelength (nm) 1310 Cable Type SMF Core Size (Microns) G.652 Modal Bandwidth (MHz*km)*3 - SCable Distance*1 10km Type 10GBASE-LR 1310nm SMF Transmit Power (dBm)* Maximum: 0.5 Minimum: -8.2 Receive Power (dBm)* Maximum: 0.5 Minimum: -14.4 Transmit and Receive Wavelength (nm) 1260 to 1355...Giá thông thường HKD 1,516.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,516.00 -
Người bán:(MỚI ) CISCO SFP-10G-LR-S= Mô-đun SFP 10GBASE-LR, Cấp doanh nghiệp SFP-10G-LR-S= Tổng quan Bộ thu phát SFP+ tương thích Cisco SFP-10G-LR-S của ông cung cấp thông lượng 10GBase-LR lên đến 10km qua sợi quang đơn mode (SMF) sử dụng bước sóng 1310nm thông qua...Giá thông thường HKD 1,104.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 1,104.00 -
Người bán:SFP-10G-LRM Specifications Wavelength (nm) 1310 Cable Type MMF SMF Core Size (μm) 62.5 50.0 50.0 G.652 Modal Bandwidth (MHz* Km) 500 400 500 Cable Distance 220m 100m 220m 300m Type 10GBASE-LRM 1310nm MMF and SMF Transmit Power (dBm) Maximum: 0.5 Minimum: -6.5 Receive Power...Giá thông thường HKD 390.00Giá thông thườngĐơn giá / mỗi
HKD 0.00Giá bán HKD 390.00